LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

training - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

training Ý nghĩa của Từ

  • Quá trình dạy hoặc luyện tập để cải thiện kỹ năng.
  • Chương trình hoặc buổi tập luyện để nâng cao kỹ năng hoặc hiệu suất.
  • Dữ liệu hoặc quá trình được dùng để huấn luyện một mô hình máy học (dữ liệu huấn luyện).
Illustration for this word

training Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

training Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtreɪ.nɪŋ/
Mỹ /ˈtreɪ.nɪŋ/
Tiết
training

training Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc train + hậu tố -ing. Nguồn gốc: từ traîner trong tiếng Pháp cổ, từ Latin tragere. Hình ảnh ghi nhớ: trường huấn luyện với người chỉ huy kéo một xe gỗ lớn có chữ TRAINING trong khi học viên tập luyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Training là danh từ có nhiều ý nghĩa liên quan. Nó ám chỉ hành động hoặc quá trình dạy hoặc chuẩn bị cho ai đó hoặc cái gì đó, như một huấn luyện viên chỉ dẫn vận động viên hoặc giáo viên giúp học viên nắm được kỹ năng mới. Nó cũng chỉ một chương trình thực hành nhằm phát triển kỹ năng, thể lực hoặc hiệu suất, như trại huấn luyện, tập luyện quân sự hoặc chuỗi buổi tập. Trong khoa học dữ liệu, training mô tả giai đoạn một mô hình học từ ví dụ, dùng dữ liệu huấn luyện để điều chỉnh tham số. Từ này còn biểu thị thói quen luyện tập liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng training thường ngụ ý luyện tập kéo dài, không phải một bài học duy nhất.
  • Hãy dùng cụm từ như chương trình tập luyện, trại huấn luyện, các buổi tập, dữ liệu huấn luyện.
  • Trong ML, training là giai đoạn mô hình học từ ví dụ.
  • Tránh đồng nhất training với giáo dục trong bối cảnh chuyên nghiệp.
  • Kết hợp với tính từ như thể chất, chuyên môn hoặc kỹ năng để làm rõ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Training tương tự giáo dục ở mọi ngữ cảnh.
  • Dữ liệu huấn luyện và dữ liệu kiểm tra là cùng một loại dữ liệu.
  • Buổi tập luyện luôn là bài giảng dài chứ không phải thực hành.
  • Khi có nhiều chương trình, dùng trainings ở dạng số nhiều.
  • Training chỉ có nghĩa là rèn luyện thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem training như luyện tập liên tục, chương trình hoặc dữ liệu ML; có thể nhầm lẫn với giáo dục hay giảng dạy.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: quá trình/Chương trình, và dữ liệu ML.
  • Nhớ các thành ngữ phổ biến: chương trình tập luyện, trại tập luyện, dữ liệu tập luyện.
  • Training thường không đếm được; tránh dùng trainings ở số nhiều trong hầu hết ng contexts.
  • Phân biệt training với giáo dục và giảng dạy ở môi trường chuyên nghiệp.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế từ thể thao, công việc và công nghệ.
  • Dùng câu ví dụ để cố định cách dùng theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'training'?

A.Learning
B.Instruction
C.Performance
D.Practice
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'training' correctly?

A.I am training my dog to do tricks.
B.I am practicing for the marathon with intense training.
C.I am training my math skills during the competition.
D.I am artwork training at the museum.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'training'?

A.Entertainment
B.Decoration
C.Coaching
D.Exploration
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'training'?

A.Resting
B.Mentoring
C.Improvising
D.Rehearsing
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'training'?

A.A painter experimenting with new colors in their artwork.
B.A chef perfecting their cooking skills at a culinary school.
C.An architect designing a new building for a client.
D.A musician composing a new piece of music.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ