LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contract - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contract Ý nghĩa của Từ

  • thỏa thuận bằng văn bản hoặc lời nói
  • làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ngắn hơn
  • tham gia vào một thỏa thuận chính thức
Illustration for this word

contract Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contract Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.trækt/
Mỹ /ˈkɑːn.trækt/
Tiết
contract

contract Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + tract = kéo; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một tài liệu chính thức được kéo lại gần nhau, giống như một cái bắt tay để ký kết hợp đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn và di chuyển cuốn giấy một chút, bút lông trượt trên trang. Tiếp theo tôi đẩy và kéo để đổi câu, adjust giọng và độ dài. Quá trình này đòi sự tập trung và quyết định, như gắn kết tương lai với một người khác. Khi ta set các điều khoản quan trọng và ký, căn phòng trở nên yên lặng và thỏa thuận trở thành hiện thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tiếng Anh có hai nghĩa chính của từ contract. Danh từ chỉ một thỏa thuận bằng văn bản hoặc lời nói có hiệu lực pháp lý giữa hai bên hoặc nhiều bên, ví dụ hợp đồng lao động. Động từ có nghĩa là co lại/thu nhỏ (to contract a muscle) hoặc mắc bệnh (to contract a disease). Trong dùng hàng ngày hay thấy cụm từ sign a contract, breach of contract, contract term. Người học thường nhầm với contact hoặc nghĩ contract chỉ dùng khi bệnh; hãy nhớ contract là ràng buộc và đồng thuận, contraction là từ khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ dạng danh từ và động từ.
  • Dùng sign a contract cho thỏa thuận chính thức.
  • breach of contract là thuật ngữ pháp lý phổ biến.
  • contract không phải contact; chú ý cách viết.
  • contraction là từ khác với nghĩa khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • contract chỉ là một văn bản
  • nhầm lẫn contract và contact
  • cho rằng siempre cần một luật sư
  • nhầm điều khoản với thời hạn hợp đồng
  • nghĩ contraction và contract là cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, contract là thỏa thuận ràng buộc về pháp lý, phân biệt rõ với các nghĩa khác.

Mẹo Học

  • Lập bản đồ nhận thức: contract = gắn kết + đồng thuận; contact là từ khác.
  • Cụm từ khóa: ký hợp đồng, vi phạm hợp đồng, điều khoản hợp đồng.
  • Nghe nhiều trong ngữ cảnh pháp lý/kinh doanh.
  • Phân biệt danh từ và động từ qua collocations.
  • Chú ý contraction và contract khác nghĩa.
  • Sử dụng câu ví dụ để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contract'?

A.A journey
B.An agreement
C.A disagreement
D.A celebration
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'contract' used correctly?

A.I had to contract the party guest list.
B.He lost his job when the contract of the new project was canceled.
C.She signed a contract to buy a new car.
D.They decided to make the contract bigger.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'contract'?

A.Expansion
B.Dispute
C.Agreement
D.Complain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contract'?

A.Expand
B.Extend
C.Cancel
D.Decrease
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where you may need to sign a contract?

A.Renting an apartment
B.Buying groceries
C.Texting a friend
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about an Apartment

Simple Phone Call

2026.01.15 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Call from a Sanatorium: Collapsed Patient

Emergency Services

2026.01.30 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ