LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indestructible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indestructible Ý nghĩa của Từ

  • không thể bị phá hủy
  • rất mạnh và bền
  • vĩnh viễn và không lay chuyển
Illustration for this word

indestructible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indestructible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪˈstrʌktɪbəl/
Mỹ /ˌɪndɪˈstrʌktəbl/
Tiết
indestructible

indestructible Từ nguyên của Từ

indestructible có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' (không) + gốc 'destruct' (phá hủy) + hậu tố '-ible' (có thể). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'indestructibilis', đã được chuyển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một pháo đài cổ đứng vững trước bão tố, tượng trưng cho sức mạnh và sự vĩnh cửu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indestructible là một tính từ có nghĩa là không thể bị phá hủy. Nó thường được dùng để mô tả các vật thể, vật liệu hoặc ý tưởng có độ bền cực kỳ cao hoặc tính vĩnh hằng. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường được dùng một cách phóng đại hoặc hài hước, ví dụ để mô tả một chiếc lều chống chịu bão hoặc ý chí kiên định khó lay chuyển. Từ này được cấu thành từ tiền tố in- (phủ định) + gốc destruct (phá hủy) + hậu tố -ible (có thể). Nguồn gốc từ Latinh indestructibilis, sau đó qua Pháp cổ tới tiếng Anh. Thực tế, nó thường ở ngữ nghĩa ẩn dụ; rất ít vật thật sự bất khả phá hủy, nhưng một số vật liệu như kim cương hay thép gia cố gần như vậy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ này thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc phóng đại thay vì nghĩa đen.
  • Nó nhấn mạnh độ bền cực kỳ cao hoặc thái độ kiên định.
  • Có thể nghe có vẻ quá mức trong văn bản trang trọng.
  • Nhớ nguồn gốc: in- (phủ định) + destruct (phá hủy) + -ible (khả năng).
  • Trong mô tả kỹ thuật, hãy dùng từ ngữ chính xác hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là không thể bị phá hủy dưới bất kỳ lực nào.
  • Chỉ mô tả vật thể vật lý, không mô tả ý tưởng hay con người.
  • Luôn ở nghĩa đen, không phải ẩn dụ.
  • Giống với 'không thể phá hủy' ở mọi ngữ cảnh.
  • Nguồn gốc từ etymology không ảnh hưởng đến usage hiện tại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: khác biệt và lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Ôn lại tiền tố in- và hậu tố -ible để hiểu phủ định và khả năng.
  • Luyện tập cả cách dùng đen và ẩn dụ trong câu.
  • So sánh với unbreakable và invincible để nắm sắc thái khác nhau.
  • Chú ý collocations với vật liệuso với con người.
  • Đọc ví dụ thực tế từ công nghệ hoặc văn chương để có giọng điệu phù hợp.
  • Nhấn âm ở -struc- để phát âm tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'indestructible' mean?

A.Cannot be broken or destroyed
B.Easily damaged
C.Requires a lot of effort
D.Temporary and fragile
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'indestructible' correctly?

A.The soldiers felt indestructible after winning the battle.
B.The paper was indestructible after a light rain.
C.Her indestructible will to succeed led her to failure.
D.The indestructible glass shattered upon the impact.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'indestructible'?

A.Fragile
B.Durable
C.Temporary
D.Weak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'indestructible'?

A.Fragile
B.Strong
C.Robust
D.Stable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as indestructible?

A.A pencil breaks easily under pressure.
B.A strong bridge holds under a massive truck without damage.
C.A bubble pops with just a touch.
D.A piece of bread gets moldy quickly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ