LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indicted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indicted Ý nghĩa của Từ

  • buộc tội chính thức ai đó về một tội ác
  • truy tố ai đó trong bối cảnh pháp lý
  • chỉ trích hoặc đổ lỗi cho ai đó về điều sai trái
Illustration for this word

indicted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indicted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdaɪt/
Mỹ /ɪnˈdaɪt/
Tiết
indict

indicted Từ nguyên của Từ

in- = không + dict = nói. La tinh indictare (tuyên bố) → Pháp cổ enditer → tiếng Anh indict. Hãy tưởng tượng một cái búa trong phòng xử án, báo hiệu một cáo buộc chính thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indict được hiểu là kết tội hoặc buộc tội hình sự một cách正式 trong khuôn khổ pháp lý. Đây là hành động pháp lý chính thức do viện kiểm sát hoặc cơ quan tư pháp thực hiện để bắt đầu một vụ án hình sự. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ kết tội hoặc buộc tội hình sự khi nói về indict, nhưng “khởi tố” là từ tương ứng cho giai đoạn bắt đầu vụ án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Indict là hành động pháp lý formal; thường dùng với cụm từ "khởi tố ai đó về..." hoặc "buộc tội formal". Đánh dấu bắt đầu một vụ án hình sự, không phải bản án. Thường xuất hiện trong tài liệu chính thức và tin tức. Trong hệ thống pháp lý, có thể dùng từ kết tội hoặc buộc tội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Indict có nghĩa kết tội hay tuyên án.
  • Indict giống như bắt giữ.
  • Indict được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Indict có thể dùng cho hành vi phi hình sự.
  • Indict và buộc tội không phải lúc nào cũng đồng nghĩa ở mọi hệ thống pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, indict là bước bắt đầu tố tụng hình sự mang tính formal. Nhiều người nhầm với bắt giữ hoặc kết án; cần phân biệt rõ ràng các cấp độ và ngữ cảnh pháp lý.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ cố định: indict người với cáo buộc …
  • Phân biệt indict vs cáo buộc trong dùng hàng ngày
  • Học dạng danh từ: indictment
  • Chú ý chủ thể điển hình: cá nhân, bị cáo
  • Làm quen với thể bị động: was indicted
  • Chú ý sự khác biệt theo hệ thống pháp lý

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ