indigenous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: Tiền tố in-; gốc indigen-; hậu tố -ous. Nguyên gốc lịch sử: Từ Latinh indigenus nghĩa bản địa, sinh ra tại chỗ; từ in- + gen-; qua tiếng Pháp cổ indigene đến tiếng Anh indigenous. Hình ảnh trí nhớ: một hạt giống được trồng ở đất quê hương, đâm rễ và phát triển ở nơi đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên mặt đất và cảm nhận chất đất thô ráp, những hạt nhỏ giữa các ngón. Tôi đứng vững, lắng nghe gió và nước, nhận ra những gì mọc lên ở đây một cách tự nhiên và thuộc về nơi này. Tôi điều chỉnh sự chú ý theo nhịp điệu của đồi núi và dòng sông, và lắng nghe những câu chuyện của những người đã sống ở đây từ lâu. Ở lại như thế, tôi cảm thấy một cảm giác thuộc về nơi này—một điều gì đó indigenous, ăn sâu vào đất và vào những câu chuyện.
Indigenous là tính từ để mô tả người, địa điểm và tri thức xuất xứ từ một vùng đất trước khi có sự tới của các nền văn hóa khác. Nó có thể chỉ tới các nhóm bản địa hoặc nền văn hóa của họ, cũng như mối liên hệ tôn giáo, ngôn ngữ và truyền thống gắn với đất đai. Theo nghĩa rộng, Indigenous cũng có nghĩa là bản địa hay vốn có của một nơi hoặc một sự vật, không phải do con người mang tới. Trong ngữ cảnh lịch sử hay quyền lợi, danh từ người bản địa cần được dùng cẩn trọng và tôn trọng.
Đối với người Việt, thinkingDifferences nêu rõ cách các cụm từ như 'indigenous' có nghĩa xã hội - chính trị và sự đa dạng của các cộng đồng bản địa. Người học dễ nhầm với native hoặc local và bỏ qua quyền và quyền tự quyết của các cộng đồng. Quan trọng là nhận thức ngữ cảnh lịch sử và xã hội khi đọc văn bản liên quan quyền đất đai và văn hóa.
What is the meaning of 'indigenous'?
Which sentence uses 'indigenous' correctly?
What is a synonym for 'indigenous'?
What is an antonym for 'indigenous'?
In what real-life context would you use the word 'indigenous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật