LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

indiscreet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

indiscreet Ý nghĩa của Từ

  • không cẩn thận về những gì mình nói hoặc làm
  • thiếu sự thận trọng; bất cẩn
  • tiết lộ bí mật hoặc những vấn đề riêng tư
Illustration for this word

indiscreet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

indiscreet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪˈskriːt/
Mỹ /ˌɪndɪˈskrit/
Tiết
indiscreet

indiscreet Từ nguyên của Từ

(in- + discrete) từ tiếng Latinh 'indiscretus', có nghĩa là 'không tách rời'; một hình ảnh ghi nhớ có thể là ai đó vô tình kết hợp vấn đề riêng tư với công cộng, như chia sẻ bí mật tại một bữa tiệc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Indiscreet có nghĩa là không cẩn trọng khi nói hay làm, thường lộ bí mật hoặc chuyện riêng tư. Nó miêu tả hành vi thiếu tế nhị và thận trọng, có thể khiến người khác khó xử hoặc làm tổn thương lòng tin. Ở tiếng Anh, từ này dễ bị nhầm với careless hoặc tactless nếu người học bỏ qua yếu tố ngữ cảnh hay collocations như ‘indiscreet remark’.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy suy nghĩ trước khi nói. Tránh chia sẻ chi tiết riêng tư. Dùng ngôn ngữ kín đáo ở nơi nhạy cảm. Phân biệt sự thật và tin đồn. Dùng câu ở ngôi thứ nhất khi nói. Nếu nghi ngờ, im lặng hoặc chuyển sang chủ đề khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn indiscreet với thiếu cẩn trọng
  • Tin rằng nó áp dụng với mọi câu chuyện nhàm chán
  • Nhầm với thô lỗ
  • Cho rằng chỉ dùng trong văn viết
  • Nghĩ đây chỉ là ngồi lê đôi mách

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, indiscreet mang nghĩa vi phạm ranh giới riêng tư và thiếu tế nhị, không chỉ nói mò. Ngữ cảnh xã hội rất quan trọng để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Cặp từ cố định: indiscreet remark, indiscreet comment
  • So sánh với discreet để thấy khác biệt
  • Dùng trong ngôn ngữ thông thường
  • Tránh nơi formal
  • Kết hợp với động từ like être/appear
  • Chú ý giọng nói để không xúc phạm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'indiscreet'?

A.Prudent and careful
B.Lacking discretion, not careful about what one says
C.Wise and sensible
D.Cautious and reserved
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'indiscreet' correctly?

A.The indiscreet timing of her arrival made everyone uncomfortable.
B.He was very indiscreet when he carefully planned his speech.
C.Her indiscreet comments about the surprise party ruined the excitement.
D.The indiscreet child was praised for returning the lost item.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of 'indiscreet'?

A.Secretive
B.Cautious
C.Reckless
D.Discreet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'indiscreet'?

A.Thoughtless
B.Careful
C.Clumsy
D.Charming
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be indiscreet?

A.A person sharing internal company discussions publicly.
B.Someone keeping a secret birthday surprise for a friend.
C.A child quietly waiting for their parent to finish a conversation.
D.A teacher grading exams in a focused manner.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ