LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

individual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

individual Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc thứ đơn độc
  • ai đó được coi là tách biệt khỏi một nhóm
  • một thực thể độc đáo hoặc khác biệt
Illustration for this word

individual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

individual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
Mỹ /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
Tiết
individual

individual Từ nguyên của Từ

Individu- = không thể tách rời, dualis = gấp đôi; Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một người đứng một mình, nhấn mạnh sự độc đáo của họ, khác biệt với đám đông.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một đồng tiền đơn lẻ từ khay và di chuyển nó tới mép, như tạo ra một khoảng trống giữa nó và những đồng khác. Tôi nghiêng cổ tay nhẹ, đẩy nó đi về phía trước và cảm thấy sự nắm chắc thay đổi khi nó dần tách khỏi phần còn lại. Cử động nhỏ này cho tôi thấy một thứ duy nhất có thể nổi lên giữa đám đông, như một cá nhân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đại từ individual chỉ một người hoặc một vật riêng lẻ, tách biệt khỏi nhóm. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất, danh tính và sự khác biệt của một đơn vị so với tổng thể. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'một cá nhân' hoặc 'một người' cho cách nói phổ thông, còn 'đơn vị' hoặc 'điểm đơn vị' hay trong nghiên cứu để nhấn mạnh yếu tố độc lập. Khác với 'người' hay 'nhân', 'individua l' mang sắc thái trung tính và khoa học hơn. Khi học từ này, chú ý ngữ pháp: đi kèm với 'mỗi', 'mỗi cá nhân' để nhấn sự độc lập; số nhiều 'các cá nhân' cho nhiều đơn vị. Đừng nhầm lẫn với từ đồng nghĩa chỉ là số ít.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chỉ dùng danh từ; không dùng làm động từ.
  • Dùng 'an individual' để nhấn mạnh một người hoặc một đơn vị duy nhất.
  • Dạng số nhiều là 'individuals' cho nhiều đơn vị.
  • Trong văn viết chính thức, nhấn mạnh danh tính hoặc đơn vị phân tích.
  • Tránh dùng 'person' khi ngữ cảnh cần sự phân biệt rõ ràng.
  • Lưu ý phát âm và trọng âm ở âm tiết -di-.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • indivíduo = người trong mọi ngữ cảnh
  • indivíduos dùng cho nhóm người
  • một cá nhân có thể là một phần của tổng thể
  • indivíduo được dùng như tính từ
  • nhầm với đơn vị dữ liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh sẽ thấy từ 'individuaI' mang tính khoa học, còn 'người' hay 'cá nhân' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt khi dùng trong ngữ cảnh phân tích hay nghiên cứu.

Mẹo Học

  • Cung cấp ví dụ thực tế làm rõ cá nhân như một đơn vị duy nhất.
  • Viết sáu câu ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • So sánh cá nhân và người về mức độ trang trọng và sắc thái.
  • Dùng mỗi hoặc từng để nhấn mạnh sự tách biệt.
  • Chú ý dạng số nhiều 'các cá nhân' khi có nhiều đơn vị.
  • Ghi âm phát âm để nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'individual'?

A.Animal
B.Mineral
C.Plant
D.Person
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'individual' used correctly?

A.The individual is a musical instrument.
B.The individual is a group of people.
C.The individual sings loudly.
D.The individual is a type of food.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'individual'?

A.Collective
B.Group
C.Together
D.Many
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'individual'?

A.Community
B.Collaborative
C.Together
D.Team
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'individual'?

A.Describing a unique person in a crowd
B.Referring to a type of fruit
C.Talking about a large organization
D.Discussing a popular trend

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Social Stratification

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ