LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inductive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inductive Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến quá trình suy luận từ các trường hợp cụ thể đến các nguyên tắc chung
  • đặc trưng bởi suy diễn hoặc sự dẫn xuất của các tổng quát
  • thuộc về suy diễn quy nạp, đặc biệt trong toán học và khoa học
Illustration for this word

inductive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inductive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʌktɪv/
Mỹ /ɪnˈdʌktɪv/
Tiết
inductive

inductive Từ nguyên của Từ

inductive: (in- 'vào, lên' + duct 'dẫn dắt') từ latinh inductivus, từ inducere 'dẫn vào'. Hình ảnh sống động: Hãy tưởng tượng một thám tử ghép nối các manh mối (các trường hợp cụ thể) để khám phá một bí ẩn lớn hơn (nguyên tắc chung).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quy nạp mô tả cách lập luận từ các ví dụ cụ thể đến nguyên lý chung. Trong khoa học và toán học, người ta thu thập nhiều quan sát và dữ liệu để rút ra các quy tắc hoặc giả thuyết chung. Lập luận quy nạp thường cho kết luận có xác suất, không phải bằng chứng chắc chắn, và khác với lập luận diễn giải suy luận (từ quy tắc chung để áp dụng cho các trường hợp cụ thể). Trong ngôn ngữ hàng ngày và viết học thuật, 'quy nạp' dùng để chỉ mở rộng từ cụ thể lên khái niệm chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lập luận quy nạp được dùng để tổng quát từ các ví dụ cụ thể.
  • Đừng cho rằng quy tắc chung được chứng minh; nó mang tính xác suất.
  • Phân biệt quy nạp và suy luận biện chứng (deduktiv).
  • Trong khoa học, lập luận quy nạp dựa trên quan sát có thể lặp lại.
  • Tránh tổng quát hóa từ một ví dụ duy nhất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lập luận quy nạp đảm bảo sự thật phổ quát.
  • Kết luận quy nạp được chứng minh một cách tuyệt đối.
  • Quy nạp và biện chứng là giống nhau.
  • Một vài ngoại lệ có thể bác bỏ quy nạp chung.
  • Quy nạp chỉ dùng trong toán học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học dễ nhầm lẫn giữa kết luận có xác suất và sự chắc chắn của kết luận suy diễn.

Mẹo Học

  • So sánh lập luận quy nạp và diễn dịch song song.
  • Thực hành với bộ dữ liệu để rút ra mẫu.
  • Lưu ý rằng kết luận là xác suất, không phải chắc chắn.
  • Dùng nhiều ví dụ để tránh tổng quát hóa quá mức.
  • Phân biệt tổng quát hóa hàng ngày với lập luận quy nạp chính thức.
  • Đọc thêm về quy nạp toán học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inductive'?

A.Referring to a specific type of electrical circuit.
B.Concerning the process of deriving general principles from specific observations.
C.Describing an event that is unlikely.
D.Relating to a cultural phenomenon.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'inductive' in a sentence.

A.The inductive reasoning led to a general conclusion about all swans being white.
B.She was feeling very inductive about her dinner plans for the evening.
C.His inductive response to the question confused his peers.
D.The teacher used an inductive approach to teach the students about history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inductive'?

A.Diverse
B.Deductive
C.Consolidate
D.Hierarchical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inductive'?

A.Abstract
B.Deductive
C.Specific
D.Ambiguous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which this word applies?

A.She chose her favorite color for the living room curtains.
B.A scientist formulates a theory based on repeated experiments.
C.The novel was an interesting read during the vacation.
D.They decided to take a different route for their road trip.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ