inequity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: in- (không) + công bằng (công lý). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'in' + 'aequitas' (công lý) đã ảnh hưởng đến tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cái cân bị nghiêng một cách không công bằng, tượng trưng cho sự bất bình đẳng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInequity là tình trạng bất công, nơi tiếp cận cơ hội và cách đối xử không công bằng. Nó khác với bất bình đẳng thuần túy ở chỗ nhấn mạnh các rào cản hệ thống, thành quả có thể mang tính thiên vị và sự phân bổ tài nguyên không đồng đều dẫn đến bất lợi cho một số nhóm. Trong đời sống hàng ngày, người ta bàn về inequity trong giáo dục, chăm sóc sức khỏe, nhà ở và việc làm, phân biệt với sự bình đẳng theo pháp lý. Nhớ rằng tiền tố in- có nghĩa là không, và equity bắt nguồn từ công bằng và cân bằng. Khái niệm gắn với chính sách công và trách nhiệm xã hội.
Với người học tiếng Việt, inequity thường được trình bày như một vấn đề công lý xã hội và chính sách công; chú trọng nguyên nhân hệ thống thay vì nỗ lực cá nhân.
What does 'inequity' mean?
Which sentence uses 'inequity' correctly?
Choose the synonym for 'inequity':
Select the opposite of 'inequity':
In what real-life context might you encounter 'inequity'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật