LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inexorable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inexorable Ý nghĩa của Từ

  • không thể dừng lại hay thay đổi
  • cứng rắn hoặc không thương xót
  • không thể thuyết phục
Illustration for this word

inexorable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inexorable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɛksərəbl/
Mỹ /ɪˈnɛksərəbəl/
Tiết
inexorable

inexorable Từ nguyên của Từ

in- = không, ex- = ra ngoài, orare = nói hoặc cầu khẩn; từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cơn bão không thể ngăn cản, tượng trưng cho bản chất kiên quyết của 'inexorable'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Inexorable mô tả một lực lượng hoặc quá trình không thể ngăn cản hoặc thay đổi, bất kể nỗ lực nào. Nó gợi ý một tiến triển kiên định, một hướng đi tiến lên mà không có khả năng lệch hướng và thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc định đoạt. Có thể chỉ đến kết quả, áp lực hoặc xu hướng chống lại sự thuyết phục. Nguồn gốc từ in- phủ định, ex- ra ngoài, orare nói hoặc cầu xin; qua латинский, tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, ý nghĩa chuyển từ nói lên sức mạnh sang mô tả một sự tiến bộ không thể ngăn cản. Hình ảnh là một cơn bão không thể dịu đi hay định hướng lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với các lực lượng hoặc kết quả trừu tượng
  • Nhấn mạnh động lực không thể ngăn cản, không phải tính tất yếu
  • Không mô tả người có thể thuyết phục
  • Kết hợp với danh từ như cuộc diễu hành, lực lượng, xu hướng
  • Có thể nói về thời gian, số phận hoặc áp lực mà không phán xét đạo đức

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó mô tả chỉ người độc ác
  • Nó có nghĩa là điều gì đó sai về mặt đạo đức
  • Nó hoàn toàn giống với tất yếu
  • Nó không mô tả thời gian hay sức mạnh
  • Phải có thuyết phục mới có ý nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, inexorable mang nghĩa mạnh mẽ về tiến triển không thể ngăn cản; dễ bị nhầm với tương đương khó thay đổi mà liên quan tới số phận, thời gian và áp lực hơn là với con người.

Mẹo Học

  • Nhớ gốc từ: in- phủ định, ex- ra ngoài, orare nói lên lời cầu xin
  • Kết hợp inexorable với tiến trình, lực lượng, xu hướng
  • Phân biệt với inevitable để thấy sự tiến triển không thể ngăn cản
  • Viết câu về thời gian, số phận hoặc áp lực
  • Ngữ điệu thường trang trọng; dùng cho văn bản
  • Tránh dùng với người

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inexorable'?

A.Mirth
B.Unstoppable
C.Sadness
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'inexorable' used correctly?

A.She was filled with mirth after hearing the inexorable news.
B.The sadness in her eyes was inexorable.
C.The unstoppable force was described as inexorable.
D.His confusion was filled with inexorable emotions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inexorable'?

A.Flexible
B.Fickle
C.Capricious
D.Inevitable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'inexorable'?

A.Persistent
B.Relentless
C.Obdurate
D.Merciful
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'inexorable'?

A.Describing a river's gentle flow
B.Talking about a flexible project deadline
C.Discussing a changeable weather forecast
D.Explaining a decisive victory in war

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ