LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ về cột mốc phát triển của trẻ sơ sinh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infant Ý nghĩa của Từ

  • một đứa trẻ rất nhỏ
  • trẻ sơ sinh
  • một đứa trẻ chưa thể đi hoặc nói
Illustration for this word

infant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnfənt/
Mỹ /ˈɪnfənt/
Tiết
infant

infant Từ nguyên của Từ

infant = in- (không) + fant (nói, từ 'fans') → Latinh 'infans' có nghĩa là 'không thể nói'. Từng được dùng để mô tả trẻ em, nó gợi nhớ đến một đứa trẻ đang im lặng quan sát thế giới mới của mình, chưa thể nói.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một em bé lên giữa hai tay, cảm nhận trọng lượng nhỏ nhưng rõ ràng đang làm tôi tỉnh táo. Tôi adjust tư thế nắm để nâng đỡ đầu bé, và để nhịp thở của bé dẫn đường cho tôi. Tôi giữ yên một chút, từ từ move góc cổ tay để bé cảm thấy an toàn. Qua động tác nhỏ này, ý nghĩ về infant bắt đầu hiện ra như một sinh mệnh cần được chăm sóc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Infant chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, thường chưa biết đi hoặc nói. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật; người Việt thường nói 'bé' hoặc 'em bé' trong giao tiếp hàng ngày. Trong các văn bản y khoa hoặc bài viết học thuật, có thể gặp từ 'trẻ sơ sinh' (neonate) hoặc 'đứa bé nhỏ' khác. Người học tiếng Anh Việt thường nhầm lẫn giữa infant và newborn hoặc toddler; chọn từ không phù hợp với ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Infant là từ danh từ; trong các cụm từ, nó có thể đóng vai trò tính từ (infant mortality, infant formula).
  • Trong giao tiếp hàng ngày, dùng bé hoặc em bé là tự nhiên hơn.
  • Phân biệt infant, newborn và toddler; toddler đã biết đi.
  • Xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng ( y tế, pháp lý, học thuật ).
  • Không dùng với người lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Infant hoàn toàn đồng nghĩa với newborn ở mọi ngữ cảnh.
  • Infant và baby có thể hoán đổi cho nhau mà không khác nghĩa.
  • Dùng infant trong hội thoại hàng ngày nghe tự nhiên.
  • Dùng infant cho người lớn là hoàn toàn sai.
  • Infant chỉ dành cho trẻ sơ sinh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Infant có sắc thái trang trọng, hay văn viết; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng bé. Học cách chọn ngữ cảnh phù hợp để không nói quá formal.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng infant có tông formal, thường dùng trong y tế/pháp lý/học thuật.
  • So sánh với newborn và toddler để nắm sắc thái.
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng bé hoặc em bé.
  • Học các collocations phổ biến như mortality infantile, formula infantile.
  • Đừng dùng infant cho người lớn.
  • Luyện tập chọn ngữ cảnh phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'infant'?

A.Adult
B.Young child
C.Teenager
D.Senior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'infant' correctly?

A.The infant drove the car to work.
B.The infant was asleep in the crib.
C.The infant cooked dinner for the family.
D.The infant repaired the broken TV.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'infant'?

A.Elderly
B.Toddler
C.Teenager
D.Adult
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'infant'?

A.Old
B.Middle-aged
C.Young adult
D.Adolescent
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a young child?

A.The student giving a presentation in class.
B.The doctor performing surgery.
C.The parent changing the infant's diaper.
D.The pilot flying the airplane.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ