ví dụ về cột mốc phát triển của trẻ sơ sinh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
infant = in- (không) + fant (nói, từ 'fans') → Latinh 'infans' có nghĩa là 'không thể nói'. Từng được dùng để mô tả trẻ em, nó gợi nhớ đến một đứa trẻ đang im lặng quan sát thế giới mới của mình, chưa thể nói.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một em bé lên giữa hai tay, cảm nhận trọng lượng nhỏ nhưng rõ ràng đang làm tôi tỉnh táo. Tôi adjust tư thế nắm để nâng đỡ đầu bé, và để nhịp thở của bé dẫn đường cho tôi. Tôi giữ yên một chút, từ từ move góc cổ tay để bé cảm thấy an toàn. Qua động tác nhỏ này, ý nghĩ về infant bắt đầu hiện ra như một sinh mệnh cần được chăm sóc.
Infant chỉ một đứa trẻ rất nhỏ, thường chưa biết đi hoặc nói. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc học thuật; người Việt thường nói 'bé' hoặc 'em bé' trong giao tiếp hàng ngày. Trong các văn bản y khoa hoặc bài viết học thuật, có thể gặp từ 'trẻ sơ sinh' (neonate) hoặc 'đứa bé nhỏ' khác. Người học tiếng Anh Việt thường nhầm lẫn giữa infant và newborn hoặc toddler; chọn từ không phù hợp với ngữ cảnh.
Infant có sắc thái trang trọng, hay văn viết; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng bé. Học cách chọn ngữ cảnh phù hợp để không nói quá formal.
Which sentence uses 'infant' correctly?
Which word is most similar to 'infant'?
What is the opposite of 'infant'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a young child?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật