LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

infections - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

infections Ý nghĩa của Từ

  • sự xâm nhập của cơ thể bởi vi sinh vật
  • bệnh do vi khuẩn gây ra
  • hành động lây nhiễm
Illustration for this word

infections Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

infections Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfɛk.ʃən/
Mỹ /ɪnˈfɛk.ʃən/
Tiết
infection

infections Từ nguyên của Từ

Từ 'nhiễm trùng' có nguồn gốc từ từ Latin 'infectio', kết hợp 'in-' (vào trong) + 'facere' (làm) - nghĩa là làm điều gì đó trở thành có hại. Con đường lịch sử này cho thấy một quy trình đơn giản có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, giống như một vết cắt nhỏ có thể nhiễm trùng. Hãy tưởng tượng một vết thương nhỏ làm lan rộng vi khuẩn, từ một chấn thương nhỏ trở thành một căn bệnh nghiêm trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên cổ tay và cảm nhận nhịp đập, tôi hình dung một kẻ xâm nhập nhỏ đang len lỏi vào cơ thể. Trong đầu, cảnh tượng move đang diễn ra: một cánh cửa mở ra, không khí đổi khác, một đám đông vô hình đẩy vào bên trong. Hơi thở trở nên gấp gáp hơn, tôi chỉnh tư thế và cố gắng giữ kiểm soát, theo dõi sự thay đổi lan rộng. Cảm giác này nói cho tôi biết sự kiện nhiễm trùng không phải lý thuyết, mà là một trải nghiệm xảy ra trong đời sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, infection ám chỉ sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể và sự sinh sôi của chúng, làm rối loạn chức năng bình thường. Nó có thể chỉ một bệnh do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra, hoặc mô tả hành động nhiễm trùng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin infectio, được hình thành từ in- (vào) + facere (làm cho), gợi ý biến cái gì đó thành có hại. Khi học, hãy phân biệt infection với inflammation, contamination hay contagion, và lưu ý ngữ cảnh y khoa thường chỉ rõ cơ quan bị ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng infection cho sự xâm nhập gây bệnh chứ không phải ô nhiễm
  • 2. Đi với cơ quan: nhiễm trùng phổi, nhiễm trùng da
  • 3. Phân biệt infection và inflammation
  • 4. Lưu ý sự khác biệt contagious và infectious tùy ngữ cảnh
  • 5. Collocations phổ biến: nhiễm trùng do vi khuẩn/virus

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiễm trùng lúc nào cũng nghiêm trọng
  • Nhiễm trùng và viêm là một
  • Lây nhiễm đồng nghĩa nhiễm trùng
  • Tất cả nhiễm trùng cần kháng sinh
  • Nhiễm trùng chỉ xảy ra ở môi trường bẩn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm infection với viêm hay contagi, và chú ý đến cụm từ chỉ bộ phận cơ thể để mô tả nhiễm trùng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cụm từ về cơ quan: nhiễm trùng phổi, nhiễm trùng da
  • Phân biệt infection với inflammation
  • Nhớ infection là xâm nhập của mầm bệnh, không phải ô nhiễm
  • Collocations phổ biến: nhiễm trùng do vi khuẩn/virus
  • Chú ý ngữ cảnh y khoa và mức độ nghiêm trọng
  • Hái ngữ cảnh để nói rõ mức độ

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit for a Nose Problem

Health Clinic Visit

2025.10.24 · 0:24 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ