infections - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'nhiễm trùng' có nguồn gốc từ từ Latin 'infectio', kết hợp 'in-' (vào trong) + 'facere' (làm) - nghĩa là làm điều gì đó trở thành có hại. Con đường lịch sử này cho thấy một quy trình đơn giản có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, giống như một vết cắt nhỏ có thể nhiễm trùng. Hãy tưởng tượng một vết thương nhỏ làm lan rộng vi khuẩn, từ một chấn thương nhỏ trở thành một căn bệnh nghiêm trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt ngón tay lên cổ tay và cảm nhận nhịp đập, tôi hình dung một kẻ xâm nhập nhỏ đang len lỏi vào cơ thể. Trong đầu, cảnh tượng move đang diễn ra: một cánh cửa mở ra, không khí đổi khác, một đám đông vô hình đẩy vào bên trong. Hơi thở trở nên gấp gáp hơn, tôi chỉnh tư thế và cố gắng giữ kiểm soát, theo dõi sự thay đổi lan rộng. Cảm giác này nói cho tôi biết sự kiện nhiễm trùng không phải lý thuyết, mà là một trải nghiệm xảy ra trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Anh, infection ám chỉ sự xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể và sự sinh sôi của chúng, làm rối loạn chức năng bình thường. Nó có thể chỉ một bệnh do vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra, hoặc mô tả hành động nhiễm trùng. Từ này xuất phát từ tiếng Latin infectio, được hình thành từ in- (vào) + facere (làm cho), gợi ý biến cái gì đó thành có hại. Khi học, hãy phân biệt infection với inflammation, contamination hay contagion, và lưu ý ngữ cảnh y khoa thường chỉ rõ cơ quan bị ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường nhầm infection với viêm hay contagi, và chú ý đến cụm từ chỉ bộ phận cơ thể để mô tả nhiễm trùng.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật