LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và định nghĩa của lạm phát

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inflation Ý nghĩa của Từ

  • sự tăng giá và giảm giá trị mua tiền tệ
  • hành động thổi phồng một cái gì đó
  • một thời kỳ bất ổn kinh tế có đặc trưng là giá cả tăng cao
Illustration for this word

inflation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inflation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈfleɪʃən/
Mỹ /ɪnˈfleɪʃən/
Tiết
inflation

inflation Từ nguyên của Từ

Gốc: in- (không) + flatio (thổi). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'inflatio' → Pháp cổ 'inflation' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay đang được bơm phồng, tượng trưng cho khái niệm giá cả tăng lên trong khi vẫn giữ giá trị bị xẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tem giá và đẩy nó lên một chút, các con số tăng dần move. Tổng cộng trong giỏ tăng lên và tôi cảm thấy ví tiền nhẹ đi, như sức mua mất đi. Trong lòng có một sự đẩy và kéo: tôi muốn có thêm, nhưng ngân sách lại giới hạn (push/pull). Tôi điều chỉnh những thứ bỏ vào giỏ và giữ một kế hoạch nghiêm ngặt, để giá cả dẫn đường cho mua sắm hôm nay và ngày mai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lạm phát là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có thể chỉ sự tăng giá chung và giảm sức mua của tiền, cũng có thể là hành động bơm phồng một vật nào đó. Trong kinh tế học, nó còn chỉ một giai đoạn bất ổn kinh tế với giá cả tăng. Trang này giải thích các nghĩa này, đưa ví dụ và chú ý ngữ âm để người học dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa: tăng giá chung, hành động làm phồng lên, và giai đoạn kinh tế bất ổn. Phát âm: in-FLAY-shən. Dùng cho biến động giá chung, không phải tăng giá của một mặt hàng cụ thể. Phân biệt với giảm phát. Từ vựng hay dùng: lạm phát tỷ lệ, kỳ vọng lạm phát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lạm phát chỉ có nghĩa là giá cả tăng ở khắp nơi.
  • Lương tăng và lạm phát luôn xảy ra cùng lúc.
  • Lạm phát giống như in tiền in ồ ạt.
  • Một yếu tố duy nhất gây lạm phát (ví dụ tăng lương).
  • Lạm phát trái ngược với giảm phát trong ngôn ngữ thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ inflation chỉ là tăng giá, nhưng còn liên quan đến sức mua và bất ổn kinh tế.

Mẹo Học

  • Kết nối lạm phát với mức giá và sức mua.
  • Phân biệt lạm phát và giảm phát theo ngữ cảnh.
  • Luyện các cụm từ như 'tỷ lệ lạm phát' và 'kỳ vọng lạm phát'.
  • Không cho rằng mọi giá đều tăng cùng một nhanh.
  • Ghi nhớ ba nghĩa chính.
  • Chú ý đến ngữ cảnh kinh tế khi dùng thuật ngữ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'inflation'?

A.A decrease in price levels
B.A rise in the general price level of goods and services
C.A measure of economic growth
D.A type of physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'inflation' correctly?

A.The inflation of a balloon is quite interesting.
B.Inflation roses sharply during the crisis.
C.Many people are concerned about inflation affecting their purchasing power.
D.The rabbit inflation was adorable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'inflation'?

A.Increase in prices
B.Decrease
C.Deflation
D.Stagnation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'inflation'?

A.Depreciation
B.Hike
C.Increase
D.Expansion
Bước 5: Thành thạo

In what kind of scenario could 'inflation' occur?

A.When companies decide to lower their prices to attract customers
B.When a person saves a substantial amount of money
C.When prices for everyday goods continue to rise over time
D.When a person receives a salary increase

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ