LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

worry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worry Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó
  • khiến ai đó cảm thấy lo lắng
  • một trạng thái lo âu hoặc bận tâm
Illustration for this word

worry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈwʌri/
Mỹ /ˈwɜri/
Tiết
worry

worry Từ nguyên của Từ

worry = wurgen (siết cổ) + 'gây lo âu'. Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrgan', có nghĩa là siết cổ. Hãy tưởng tượng một người lo lắng đến mức cảm thấy như bị chính nỗi lo ám ảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hạ ghế nghiêng một chút, thở sâu và move vai để lấy lại thăng bằng. Một mối lo nhỏ găm vào ngực, kéo tôi nghĩ xem điều gì có thể sai. Tôi điều chỉnh kế hoạch, nhìn về phía trước và shift sự chú ý sang những bước có thể làm được. Mối lo vẫn ở đó, nhưng tôi giữ nhịp và tiến lên từng bước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

worry là động từ có nghĩa là lo lắng, băn khoăn về điều gì đó; danh từ mang nghĩa sự lo lắng, sự băn khoăn. Bạn có thể lo lắng về kỳ thi sắp tới, về sức khỏe hay tiền bạc, và cũng có thể mô tả điều gì đó gây lo lắng. Thông thường worry nhấn mạnh sự lo lắng hướng tới tương lai và kéo dài, chứ không phải nỗi sợ tức thì. Từ này cũng có thể mô tả thứ gì đó gây lo lắng, như “tin đó là một điều lo lắng.” Nguồn gốc từ hình ảnh bị siết chặt bởi lo âu. Học viên thường nhầm lẫn giữa worry, care và fear.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng worry mô tả mối lo lắng kéo dài, không phải nỗi sợ tức thì. Dùng worry about + danh từ cho những lo lắng trong tương lai. worry cũng có thể diễn đạt thứ gì đó gây lo âu. Phân biệt worry với care (quan tâm có hành động) và fear (nỗi sợ mạnh, ngay lập tức).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Worry = fear; luôn liên quan đến sự nguy hiểm.
  • Lo lắng chỉ về hiện tại, không phải tương lai.
  • care và worry có thể dùng thay thế.
  • Lo lắng đồng nghĩa với không hành động để giải quyết.
  • Lo lắng luôn dẫn đến kết quả xấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, worry diễn đạt sự lo lắng kéo dài cho tương lai, khác với fear là sợ hãi tức thì. Cẩn thận với giới từ about và sự khác biệt giữa care và worry.

Mẹo Học

  • Sử dụng worry about + danh từ cho lo lắng tương lai
  • kết hợp với các động từ như persist, grow, fade
  • phân biệt worry với fear và care
  • ghi nhớ worry có thể mô tả người hoặc vật gây lo âu
  • luyện tập các cụm từ phổ biến như 'worrying times'
  • luyện cả dạng động từ và danh từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'worry'?

A.Confidence
B.Joy
C.Anxiety
D.Excitement
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'worry' used correctly?

A.She is always smiling, worry about nothing.
B.I love going to the beach, worry me.
C.He worries about his grades.
D.The worry sunshine brightened up the day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'worry'?

A.Forget
B.Stress
C.Relax
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'worry'?

A.Anxious
B.Fear
C.Calm
D.Panic
Bước 5: Thành thạo

How does worrying about small things affect your mental health?

A.It can cause anxiety and stress.
B.It has no effect.
C.It improves mental health.
D.It leads to happiness.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket Talk

At the Supermarket

2026.04.01 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ