LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

influential - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

influential Ý nghĩa của Từ

  • có ảnh hưởng
  • có tác động lớn đến ai đó hoặc điều gì đó
  • quan trọng trong việc hình thành ý tưởng hoặc hành động
Illustration for this word

influential Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

influential Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪn.flʊˈɛn.ʃəl/
Mỹ /ˌɪn.fluˈɛn.ʃəl/
Tiết
influential

influential Từ nguyên của Từ

có ảnh hưởng: in- (không) + fluere (chảy) → tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một dòng sông mạnh mẽ chảy và tạo hình cho đất xung quanh, giống như một người có ảnh hưởng dẫn dắt dòng sự kiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên khung cửa và đẩy nhẹ nó mở, căn phòng như được thay đổi. Tôi tiến lại gần, điều chỉnh giọng nói và để ý tưởng của mình tồn tại trong không khí một chút. Cuộc trò chuyện dần di chuyển theo hướng ấy, như một dòng nhỏ làm thay đổi sự chú ý của mọi người. Cảm giác đó là ảnh hưởng, một sự đẩy và kéo thu hút khiến khoảnh khắc bình thường chuyển thành quyết định chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Influential mô tả một người hoặc một sự vật có khả năng thay đổi hoặc tác động đến suy nghĩ, lời nói hoặc hành động của người khác. Nó gợi ý một sức ảnh hưởng lớn và bền vững, không chỉ một khoảnh khắc may mắn. Người có ảnh hưởng có thể định hình ý kiến, chính sách hoặc văn hóa thông qua ý tưởng, sự lôi cuốn hoặc uy tín. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho người, phong trào, sự kiện hoặc thậm chí phương tiện truyền thông. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tích cực, trung lập hoặc phê phán. Người học nên lưu ý rằng influential nhấn mạnh ảnh hưởng và ý nghĩa chứ không chỉ danh tiếng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với người, ý tưởng hoặc sự kiện định hình kết quả; không chỉ là nổi tiếng; thường gặp trong cụm từ như 'người có ảnh hưởng' hoặc 'chính sách có ảnh hưởng'; ngữ điệu có thể tích cực, trung lập hoặc phê phán tùy ngữ cảnh; phân biệt với influence (danh từ/động từ); tránh lạm dụng trong đối thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với danh tiếng
  • Cho rằng tác động ngắn hạn
  • Dùng influence như động từ ở mọi câu
  • Bỏ qua ảnh hưởng lâu dài
  • Dùng với danh từ không phải người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, có ảnh hưởng nói lên khả năng định hình suy nghĩ hoặc hành động lâu dài, không chỉ nổi tiếng ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nhân vật có ảnh hưởng, chính sách có ảnh hưởng, ý tưởng có ảnh hưởng.
  • So sánh với influence ở dạng danh từ/động từ trong câu khác nhau.
  • Chú ý ngữ cảnh để nhận diện tích cực, trung lập hoặc phê bình.
  • Phân biệt ảnh hưởng lâu dài với sự nổi tiếng ngắn hạn.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng để mô tả lãnh đạo hoặc nhà tư tưởng.
  • Hạn chế ngữ điệu mang nghĩa ép buộc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'influential'?

A.Rich
B.Having the power to make an impact
C.Famous
D.Funny
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'influential' correctly?

A.His influential actions inspired many people.
B.She is wearing a influential dress.
C.The book was very influential on the shelf.
D.I saw an influential movie last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'influential'?

A.Insignificant
B.Powerful
C.Unimportant
D.Weak
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'influential'?

A.Obscure
B.Insignificant
C.Inconspicuous
D.Irrelevant
Bước 5: Thành thạo

How can being influential impact someone's career?

A.It can lead to promotions and opportunities.
B.It can cause confusion and setbacks.
C.It has no effect on career growth.
D.It only matters in personal life.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ