LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ingeniousness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ingeniousness Ý nghĩa của Từ

  • Tính chất thông minh hoặc giàu trí tưởng tượng.
  • Khả năng sáng tạo hoặc nghĩ ra ý tưởng độc đáo.
  • Sự sáng tạo hoặc phát minh trong việc giải quyết vấn đề.
Illustration for this word

ingeniousness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ingeniousness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈdʒiː.ni.əs.nəs/
Mỹ /ɪnˈdʒiː.njəs.nəs/
Tiết
ingeniousness

ingeniousness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ingenious' (thông minh) + '-ness' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'ingeniosus' → tiếng Pháp cổ 'ingénieux' → tiếng Anh 'ingenious'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phát minh sáng tạo trong xưởng đang tạo ra những thiết bị kỳ diệu, biểu trưng cho trí thông minh và sự độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự khéo léo sáng tạo (ingeniousness) là chất lượng của sự thông minh và sáng tạo, đặc biệt khi ai đó vượt qua thách thức một cách độc đáo. Nó nhấn mạnh không chỉ khả năng tư duy nhanh mà còn tính sáng tạo thực tế có thể đưa ra các ý tưởng có thể triển khai được. Danh từ này làm nổi bật khả năng của một người hoặc tập thể đề xuất các giải pháp gốc hoặc phương pháp tiếp cận mới, thay vì chỉ áp dụng các phương pháp đã có. Trong ngữ cảnh nói chung và chuyên môn, sự khéo léo thường thấy trong các dự án kết hợp tính hữu dụng với sự mới mẻ, ví dụ thiết kế một công cụ hiệu quả từ các bộ phận thông thường hoặc xem xét lại một quy trình để tiết kiệm nguồn lực. Từ nguyên xuất phát từ ingenious và hậu tố -ness, ngụ ý trạng thái tinh thần sáng tạo dựa trên trí tuệ và sự khéo léo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ trang trọng; tránh nhầm với ngốc nghếch hay khéo léo quá mức; ghép với động từ như chứng minh hoặc tiết lộ; đặt trong bối cảnh giải quyết vấn đề hoặc thiết kế; phân biệt với các từ liên quan đến sáng tạo; tránh dùng quá nhiều trong ngôn ngữ hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn ingenuousness với sự ngây thơ
  • Cho là nó chỉ thể hiện IQ cao thay vì sáng tạo thực tế
  • Cho rằng chỉ áp dụng cho nhà khoa học hay nhà phát minh
  • Tin rằng nó mô tả mọi người thông minh, không phải người giải quyết vấn đề
  • Dùng như đồng nghĩa với thiên tài trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự khéo léo sáng tạo được gắn với giải quyết vấn đề thực tế và khả năng thiết kế lại. Người học có thể nhầm với trí thông minh chung hoặc sự khôn lanh vô thưởng vô phạt.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng -ness chỉ trạng thái, không phải tài năng đơn thuần.
  • Phân biệt ingenuousness với ingenuous và ingenious.
  • Dùng trong bối cảnh thiết kế, kỹ thuật hoặc chiến lược.
  • Kết hợp với các động từ như chứng minh hoặc tiết lộ.
  • So sánh với creativity, ingenuity và innovation.
  • Thực hành mô tả một giải pháp được tái thiết kế một cách sáng tạo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'ingeniousness'?

A.The state of being difficult to understand.
B.The quality of being clever, original, and inventive.
C.A style of painting or music.
D.A term used to describe loud noises.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'ingeniousness' in a sentence.

A.She showed her ingeniousness by choosing the best ice cream flavor.
B.The ingeniousness of his plan amazed everyone at the meeting.
C.His ingeniousness was evident in choosing a color for his car.
D.The ingeniousness was loud in the concert hall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ingeniousness'?

A.Creativity
B.Oblivion
C.Simplicity
D.Negligence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ingeniousness'?

A.Shelter
B.Fire
C.Dullness
D.Learning
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'ingeniousness' could be applied?

A.Riding a bicycle requires practice and balance.
B.Walking in a straight line is a skill many people enjoy.
C.A child's inventive solution to a common problem can showcase their ingeniousness.
D.The cat jumped over the fence quickly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ