initiate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = vào, khởi xướng = bắt đầu; từ tiếng Latin 'initiare' có nghĩa là 'khởi đầu'. Hãy tưởng tượng một cánh cửa mở ra, mời bạn bắt đầu một hành trình mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi chuyển nhẹ trọng lượng cơ thể và đưa tay đến công tắc, rồi push. Máy hoạt động lên tiếng và ánh sáng chạy dọc bảng báo hiệu tôi đã bắt đầu một việc. Tôi thở hold và điều chỉnh nhịp điệu các động tác để mọi thứ trôi chảy. Cảm giác đó cho thấy cách bắt đầu một việc mới có thể mở ra các tác vụ lớn hơn trong cuộc sống thực.
initiate có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi động một việc, giới thiệu ai đó vào một hoạt động hoặc một chủ đề, và chính thức nhận ai đó vào một nhóm hoặc tổ chức. Nó thường gợi ý sự chuyển tiếp và một quá trình hơn là một hành động đơn lẻ. Bạn có thể khởi động một dự án bằng cách bắt đầu các bước đầu tiên và cấp nguồn lực. Bạn có thể giới thiệu một người vào một nhóm bằng cách chào mừng họ và giải thích các quy tắc. Trong ngữ cảnh formal, sự khởi đầu có thể đi kèm với nghi thức hoặc thủ tục đánh dấu sự gia nhập của một thành viên.
Tiếng Việt thiên về dùng bắt đầu hoặc khởi động cho hành động thường ngày; initiate thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, dễ bị nhầm lẫn.
What is the meaning of 'initiate'?
In which sentence is 'initiate' used correctly?
What is a synonym for 'initiate'?
What is an antonym for 'initiate'?
How would you use 'initiate' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật