LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

initiate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

initiate Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó
  • giới thiệu ai đó về một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể
  • thừa nhận chính thức ai đó vào một nhóm hoặc tổ chức
Illustration for this word

initiate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

initiate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
Mỹ /ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
Tiết
initiate

initiate Từ nguyên của Từ

in- = vào, khởi xướng = bắt đầu; từ tiếng Latin 'initiare' có nghĩa là 'khởi đầu'. Hãy tưởng tượng một cánh cửa mở ra, mời bạn bắt đầu một hành trình mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi chuyển nhẹ trọng lượng cơ thể và đưa tay đến công tắc, rồi push. Máy hoạt động lên tiếng và ánh sáng chạy dọc bảng báo hiệu tôi đã bắt đầu một việc. Tôi thở hold và điều chỉnh nhịp điệu các động tác để mọi thứ trôi chảy. Cảm giác đó cho thấy cách bắt đầu một việc mới có thể mở ra các tác vụ lớn hơn trong cuộc sống thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

initiate có nghĩa là bắt đầu hoặc khởi động một việc, giới thiệu ai đó vào một hoạt động hoặc một chủ đề, và chính thức nhận ai đó vào một nhóm hoặc tổ chức. Nó thường gợi ý sự chuyển tiếp và một quá trình hơn là một hành động đơn lẻ. Bạn có thể khởi động một dự án bằng cách bắt đầu các bước đầu tiên và cấp nguồn lực. Bạn có thể giới thiệu một người vào một nhóm bằng cách chào mừng họ và giải thích các quy tắc. Trong ngữ cảnh formal, sự khởi đầu có thể đi kèm với nghi thức hoặc thủ tục đánh dấu sự gia nhập của một thành viên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chính xác: dùng initiate cho khởi đầu chính thức hoặc bắt đầu quá trình; dùng bắt đầu cho hành động thông thường; khi giới thiệu ai đó vào một nhóm, dùng initiate into theo ngữ cảnh; tránh dùng từ này ở hoàn cảnh hàng ngày; kèm theo nguồn lực hoặc bước khi nói về việc khởi động; kiểm tra giới từ tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • initiate không phải lúc nào cũng mang nghĩa chính thức
  • khởi tạo chỉ cho quá trình hoặc lễ nghi, không phải mọi bắt đầu
  • nhầm lẫn với bắt đầu bình thường
  • khởi tạo cho các nghi thức hoặc thủ tục
  • nhầm lẫn với giới từ hoặc cụm từ khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thiên về dùng bắt đầu hoặc khởi động cho hành động thường ngày; initiate thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, dễ bị nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Xác định ba nghĩa chính: bắt đầu, giới thiệu, nhận formal vào nhóm.
  • Collocations: initiate a project, initiate into a group.
  • Phân biệt ngữ cảnh trang trọng và thông thường.
  • Chú ý giới từ: into, into a group.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.
  • So sánh ngữ điệu viết và nói.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'initiate'?

A.Continue
B.Begin
C.End
D.Pause
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'initiate' used correctly?

A.Initiate the door when you enter the room.
B.He wanted to finish the book before he could initiate any new ones.
C.She decided to stop and initiate the new project.
D.They will initiate the meeting once everyone arrives.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'initiate'?

A.Conclude
B.Terminate
C.Commence
D.Halt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'initiate'?

A.Complete
B.Cease
C.Conclude
D.Finalize
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'initiate' in a real-life context?

A.Starting a new business venture
B.Ending a friendship
C.Skipping a meal
D.Ignoring a problem

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ