innocent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = không + nocent = có hại; Latin 'innocens' có nghĩa là 'vô hại'; Hãy tưởng tượng một đứa trẻ trong sáng và vô tội đang chơi với hoa, tượng trưng cho sự thuần khiết và không có ác ý.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa nâng một món đồ chơi nhỏ lên trong lòng bàn tay và xoay nó. Ta điều chỉnh nắm, cảm nhận trọng lượng và các cạnh lăn qua ngón tay. Cảm giác ngày càng đơn giản và vô tư, vô hại. Ta đặt nó xuống nhẹ nhàng và để khoảnh khắc ấy kéo dài.
innocent là tính từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan. Nó có nghĩa là không có tội trong pháp lý, hoặc không phạm lỗi; cũng có thể chỉ người thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ. Nó cũng được dùng để chỉ điều gì đó vô hại, vô hại, không có ác ý. Nguồn gốc từ in- phủ định với nocent ám chỉ có hại, xuất phát từ Latinh innocēns nghĩa là vô hại. Hình dung một đứa trẻ trong sáng chơi giữa các đóa hoa để hình tượng hóa sự trong sáng. Người học thường nhầm innocent với naïve hoặc harmless tùy ngữ cảnh.
Người Việt thường gắn innocent với sự vô tội hợp pháp hoặc sự thuần khiết; dễ nhầm lẫn với ngây thơ hoặc vô hại nếu thiếu ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'innocent'?
Which of the following sentences use 'innocent' correctly?
Which word is most similar to 'innocent'?
What is the opposite of 'innocent'?
Can you give an example of a real-life scenario involving innocence?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật