LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa của đổi mới là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

innovation Ý nghĩa của Từ

  • sự giới thiệu cái mới
  • ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới
  • hành động thay đổi điều gì đã được xác lập
Illustration for this word

innovation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

innovation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪnəˈveɪʃən/
Mỹ /ˌɪnəˈveɪʃən/
Tiết
innovation

innovation Từ nguyên của Từ

in- = không + novare = làm mới; Latin → Pháp Cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một bóng đèn sáng chói như biểu tượng cho một ý tưởng mới phát lộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một nguyên mẫu lên bàn và để tay bắt đầu làm việc, đẩy các nút về một hướng mới. Những đèn nhấp nháy khi tôi điều chỉnh và di chuyển các thiết lập, nhìn thấy thiết kế thay đổi khi phản hồi. Rồi tôi quyết định theo một lộ trình khác, giữ nguyên mục tiêu cốt lõi nhưng thay đổi cách nó hoạt động trên thực tế. Khoảnh khắc kiểm soát ấy, kiềm chế, di chuyển các bộ phận và để kết quả hiện lên, nhận ra đây chính là đổi mới đang diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đổi mới là việc giới thiệu điều gì đó mới và biến ý tưởng thành giá trị thực tế. Nó có thể liên quan tới sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp, hoặc thay đổi mô hình kinh doanh. Trong lĩnh vực công nghệ và khoa học, đổi mới thường ám chỉ việc phát triển quy trình, công cụ hoặc cách tiếp cận để tăng hiệu quả hoặc mở ra khả năng mới. Khác với phát minh, đổi mới nhấn mạnh việc áp dụng tính mới vào thế giới thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem đổi mới như biến ý tưởng thành giá trị.
  • Phân biệt đổi mới với phát minh.
  • Tập trung vào ứng dụng thực tế chứ không chỉ sự mới lạ.
  • Xem xét khả năng mở rộng và tác động lâu dài.
  • Liên kết với nhu cầu người dùng và tính khả thi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đổi mới chỉ là công nghệ.
  • Đổi mới luôn có nghĩa là sáng chế hoàn toàn mới.
  • Đổi mới và phát minh là giống nhau.
  • Đổi mới phải lớn và đột phá.
  • Đổi mới đảm bảo thành công ngay tức thì.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, đổi mới nhấn mạnh giá trị và triển khai thực tế, khác với phát minh.

Mẹo Học

  • Liên kết đổi mới với giá trị cho người dùng và vấn đề được giải quyết.
  • Phân biệt đổi mới với phát minh.
  • Nghiên cứu các ví dụ thực tế về đổi mới cải tiến và đột phá.
  • Nảy sinh ý tưởng trong điều kiện hạn chế và chọn ý tưởng khả thi.
  • Đánh giá khả thi và tác động tiềm năng sớm.
  • Xem cách một thay đổi nhỏ có thể mở rộng theo thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'innovation'?

A.Change
B.Imitation
C.Resistance
D.Creativity
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'innovation': The company focused on ________ to develop new products.

A.Limitation
B.Innovation
C.Stagnation
D.Adaptation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'innovation'?

A.Tradition
B.Stagnation
C.Revolution
D.Conservation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'innovation'?

A.Modification
B.Progress
C.Stagnation
D.Renovation
Bước 5: Thành thạo

How does 'innovation' apply in a real-world context?

A.Avoiding change
B.Preserving ancient customs
C.Developing new technologies
D.Following trends

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ