LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách phát âm và ví dụ sử dụng dạy học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

teaching Ý nghĩa của Từ

  • những ý tưởng hoặc nguyên tắc được dạy bởi ai đó
  • giáo dục hoặc hướng dẫn được truyền đạt cho người khác
  • giáo lý hoặc niềm tin liên quan đến một chủ đề
Illustration for this word

teaching Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

teaching Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtiːtʃɪŋ/
Mỹ /ˈtiːtʃɪŋ/
Tiết
teaching

teaching Từ nguyên của Từ

(a) teach + -ing. (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tæcan', từ ngữ gốc Tây Đức 'taikōną', có liên quan đến tiếng Latin 'docere' (dạy). (c) Hãy tưởng tượng một vị hiền triết già trong lớp học, say mê chỉ cho học sinh những cuộn giấy chứa đầy tri thức; điều này phản ánh bản chất của việc dạy—truyền đạt trí tuệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Việc dạy học, danh từ, chỉ hành động hoặc nghề truyền đạt kiến thức, kỹ năng và phương pháp. Nó bao gồm những ý tưởng hoặc nguyên lý được giảng dạy, cũng như tổ chức giảng dạy, tài liệu và đánh giá. Bản chất của việc dạy học là biến các khái niệm trừu tượng thành những gì học sinh có thể hiểu và áp dụng. Một phương pháp dạy hiệu quả đòi hỏi mục tiêu rõ ràng, tương tác và phản hồi liên tục, đồng thời thấu hiểu sự đa dạng của người học. Việc giảng dạy cũng có thể phản ánh một hệ tư tưởng hay niềm tin liên quan đến một môn học và cần thích nghi với bối cảnh giáo dục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ 'teaching' để chỉ hành động, quá trình hoặc nghề dạy học.
  • Đừng nhầm với education (phát triển rộng hơn) hay instruction (hướng dẫn cụ thể).
  • Hãy xem việc dạy như vừa truyền đạt kiến thức vừa hỗ trợ người học.
  • Kết hợp với tính từ như hiệu quả, tương tác hoặc lấy người học làm trung tâm.
  • Chú ý sự khác biệt giữa teach và teaching.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giảng dạy chỉ là trình bày thông tin.
  • Giảng dạy và giáo dục là hai điều giống nhau.
  • Người dạy giỏi luôn biết mọi thứ.
  • Phương pháp dạy học không cần thay đổi.
  • Dạy học dễ nếu bạn nắm vững môn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: trong tiếng Anh, teaching thường nhấn mạnh thực hành và nghề nghiệp, với trọng tâm vào tương tác và trách nhiệm đối với sự phát triển của người học.

Mẹo Học

  • Sử dụng ví dụ cụ thể cho từ mới.
  • Giải thích khái niệm trước khi đi vào chi tiết.
  • Đặt câu hỏi để thúc đẩy sự tham gia.
  • Đa dạng hóa hoạt động theo phong cách học.
  • Cung cấp phản hồi kịp thời.
  • Liên kết lý thuyết với bài tập thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'teaching'?

A.Singing
B.Instructing
C.Dancing
D.Cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'teaching' correctly?

A.He was teaching how to drive a car.
B.She was teaching the art of painting.
C.The teacher was singing in the classroom.
D.They were teaching in the hospital.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'teaching'?

A.Learning
B.Running
C.Eating
D.Sleeping
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'teaching'?

A.Playing
B.Studying
C.Ignoring
D.Consulting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'teaching'?

A.Training a new employee at work
B.Climbing a mountain
C.Watching a movie at home
D.Cooking dinner for a family

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-teacher chat about learning strategies

Parenting & Education

2026.03.28 · 1:10 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Financial Aid Options

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ