cách phát âm và ví dụ sử dụng dạy học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) teach + -ing. (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tæcan', từ ngữ gốc Tây Đức 'taikōną', có liên quan đến tiếng Latin 'docere' (dạy). (c) Hãy tưởng tượng một vị hiền triết già trong lớp học, say mê chỉ cho học sinh những cuộn giấy chứa đầy tri thức; điều này phản ánh bản chất của việc dạy—truyền đạt trí tuệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQViệc dạy học, danh từ, chỉ hành động hoặc nghề truyền đạt kiến thức, kỹ năng và phương pháp. Nó bao gồm những ý tưởng hoặc nguyên lý được giảng dạy, cũng như tổ chức giảng dạy, tài liệu và đánh giá. Bản chất của việc dạy học là biến các khái niệm trừu tượng thành những gì học sinh có thể hiểu và áp dụng. Một phương pháp dạy hiệu quả đòi hỏi mục tiêu rõ ràng, tương tác và phản hồi liên tục, đồng thời thấu hiểu sự đa dạng của người học. Việc giảng dạy cũng có thể phản ánh một hệ tư tưởng hay niềm tin liên quan đến một môn học và cần thích nghi với bối cảnh giáo dục.
Đối với người Việt: trong tiếng Anh, teaching thường nhấn mạnh thực hành và nghề nghiệp, với trọng tâm vào tương tác và trách nhiệm đối với sự phát triển của người học.
What is the meaning of the word 'teaching'?
Which of the following sentences use the word 'teaching' correctly?
Which word is most similar to 'teaching'?
What is the opposite of 'teaching'?
Can you think of a real-life context for 'teaching'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật