insider - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
insider = inside + -er (người) | thế kỷ 19, xuất phát từ 'inside' có nghĩa là 'bên trong'. Hãy tưởng tượng một điệp viên âm thầm lắng nghe sau cánh cửa đóng kín, biết những sự thật ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một nhịp thở, cúi người về phía trước và move ánh mắt từ một người lạ sang khuôn mặt quen thuộc. Tôi quan sát tiến trình cuộc trò chuyện, điều chỉnh giọng điệu và tư thế để hòa nhập tự nhiên. Tôi kiềm lại ý định nói ngay, đặt một câu hỏi nhỏ ở cạnh lề cuộc thảo luận và giữ cho sự tập trung vào những gì quan trọng. Khi thực hành như vậy, cảm giác thuộc về nhóm xuất hiện, nghe ngóng, nói đúng lúc và hành động với sự tự tin của một insider.
Insider là người thuộc một nhóm hoặc tổ chức và có quyền truy cập thông tin bí mật hoặc các hoạt động nội bộ không có sẵn cho người ngoài. Thuật ngữ nhấn mạnh sự gần gũi với hoạt động bên trong và thường gắn với niềm tin và thẩm quyền. Insider có thể là nhân viên, thành viên ban giám đốc hoặc người nắm rõ chính sách, chiến lược và bí mật nội bộ. Trong tiếng Anh hàng ngày, insider thường đối lập với outsider. Các cụm từ như insider information hay insider access xuất hiện phổ biến trong thương mại, báo chí hoặc thể thao, và có thể có các hệ quả pháp lý hoặc đạo đức.
Trong tiếng Việt, insider mô tả người ở bên trong một nhóm; người học hay nhầm lẫn với sự bí mật hoặc áp dụng cho mọi thành viên. Cần chú ý đến các thành phần cố định như insider information.
What does 'insider' mean?
Which of the following is a correct usage of 'insider'?
What is a synonym for 'insider'?
What is an antonym for 'insider'?
In what real-life context would you find an 'insider'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật