LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inspires - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inspires Ý nghĩa của Từ

  • khuyến khích ai đó làm điều gì đó
  • lấp đầy ai đó bằng sự thôi thúc sáng tạo
  • thổi sức sống vào một cái gì đó
Illustration for this word

inspires Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inspires Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈspaɪə/
Mỹ /ɪnˈspaɪɚ/
Tiết
inspire

inspires Từ nguyên của Từ

in- = vào trong, truyền cảm hứng = thổi vào; từ tiếng Latinh ‘inspirare’ qua tiếng Pháp cổ; Hãy tưởng tượng một người chia sẻ ý tưởng của họ trong hơi thở dồn dập, thổi bùng ngọn lửa đam mê trong người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Nhấc bút và đặt lên trang giấy, bàn tay tôi tìm nhịp đều. Những suy nghĩ di chuyển theo nhịp của tay khi tôi rê bút. Nỗ lực được điều chỉnh chút ít, dần trở nên rõ ràng. Khoảnh khắc này có thể inspire người khác thử sức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Truyền cảm hứng có nghĩa là trao cho một người động lực hoặc sự sáng tạo để làm một việc gì đó, thường bằng cách khuấy động cảm xúc, ý tưởng hoặc khát vọng. Có thể nói ai đó được truyền cảm hứng để hành động hoặc một tác phẩm truyền cảm hứng cho sự sáng tạo. Tiếng Việt cũng dùng nhiều thành ngữ như truyền cảm hứng cho người khác hoặc được truyền cảm hứng từ một nguồn nào đó; khác với động lực theo nhiều tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng inspire với một người hoặc vật khiến họ hành động, theo sau là to + động từ. be inspired by diễn đạt được truyền cảm hứng từ nguồn nào đó. Thường gặp với là tự tin (confidence) hay sáng tạo (creativity). Khác với motivate; inspiring miêu tả tác động lâu dài và mang tính cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Truyền cảm hứng và động viên có nghĩa như nhau.
  • Truyền cảm hứng chỉ nói về cảm xúc mạnh, không hành động hàng ngày.
  • Be inspired by có nghĩa là được cảm hứng từ thứ gì đó, chứ không phải truyền cảm hứng cho người khác.
  • Cảm hứng là trạng thái nội tại, không phải một lực bên ngoài.
  • Để truyền cảm hứng cho ai làm việc gì, luôn dùng to + động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu inspire là ảnh hưởng lâu dài hoặc khơi gợi sáng tạo, không chỉ thúc đẩy ngắn hạn. Cần phân biệt be inspired by và inspire người khác; động từ này thường gắn với người, tác phẩm, ý tưởng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với người và các tác phẩm (sách, phim) để thấy kết quả khác nhau.
  • Chú ý ngữ cảnh mang lại ảnh hưởng lâu dài hay tia sáng sáng tạo.
  • Kết hợp inspire với to + động từ hoặc với danh từ như cảm hứng.
  • So sánh với motivate và encourage để nắm sắc thái.
  • Dùng inspiring để mô tả những thứ gợi cảm hứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'inspires'?

A.To motivate or encourage
B.To destroy or ruin
C.To confuse or mislead
D.To ignore or overlook
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'inspires'.

A.The storm inspires joy in everyone.
B.He inspires the cake with chocolate frosting.
C.Her story inspires many to follow their dreams.
D.The teacher inspires confusion among the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'inspires'?

A.Motivates
B.Discourages
C.Obstructs
D.Neglects
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'inspires'?

A.Encourages
B.Stifles
C.Uplifts
D.Enlightens
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone experiences a spark of creativity?

A.A mentor shows how to stifle creativity effectively.
B.In a meeting, a manager frustrates the team by ignoring suggestions.
C.An artist reflects on a piece of work that sparks new ideas.
D.A student learns about a project that overly complicates the task.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Boutique Campaign: Why to Add a Decorative Piece

Advertising & Consumerism

2025.10.20 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Linguistics and Coastlines

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 0:56 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ