LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

instagram - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

instagram Ý nghĩa của Từ

  • nền tảng để chia sẻ ảnh và video
  • một ứng dụng mạng xã hội
  • không gian kỹ thuật số cho kể chuyện hình ảnh
Illustration for this word

instagram Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

instagram Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪnstəɡræm/
Mỹ /ˈɪnstəɡræm/
Tiết
instagram

instagram Từ nguyên của Từ

Insta- (ngay lập tức) + gram (điện báo); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc ghi lại một khoảnh khắc ngay lập tức và gửi nó như một điện báo đến thế giới qua ảnh và video.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'instagram'?

A.A social media platform for sharing photos and videos
B.A type of pasta
C.A kind of tree
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'instagram'?

A.She uses instagram to share her photography.
B.I love to instagram my favorite meals every day.
C.We decided to instagram a movie together.
D.They went to instagram a concert this weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'instagram'?

A.Facebook
B.Social media
C.Twitter
D.Chatroom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'instagram'?

A.Loneliness
B.Disconnection
C.Isolation
D.Following
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might use 'instagram'?

A.People often share their travel experiences on social media.
B.Many influencers create content on platforms like 'instagram'.
C.She posted a picture of her dog online.
D.He prefers to call friends instead of texting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ