instigate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
instigate = in- (bên trong) + stigate (làm cho chuyển động); La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái khuấy trong nồi, đang nấu lên rắc rối khi các thành phần (hành động) trộn lẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQInstigate có nghĩa là kích động hoặc xúi giục hành động, thường bằng cách khuyến khích người khác làm điều gì đó hoặc bắt đầu một quá trình hoặc sự kiện. Ngữ cảnh cho thấy mức độ tiêu cực hay trung lập; một chính trị gia có thể kích động cải cách, một đối thủ có thể kích động rắc rối, một tia lửa có thể kích động một phản ứng dây chuyền. Nhu cầu chính là người gây ra hành động thường có ý định hoặc mong đợi phản hồi từ người khác, và hành động này thường có chủ ý chứ không phải ngẫu nhiên. Trong sử dụng, instigate thường đi kèm với các động từ như instigate a debate, instigate an investigation, hay instigate reforms.
Đối với người Việt, instigate nhấn mạnh khởi đầu có chủ ý và không nặng nề như kích động; dễ nhầm với incite hoặc investigate trong các ngữ cảnh không phù hợp.
What is the meaning of the word 'instigate'?
Which of the following sentences uses 'instigate' correctly?
What is a synonym for 'instigate'?
What is an opposite of 'instigate'?
In what scenario would someone be likely to instigate a conflict?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật