LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

instill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

instill Ý nghĩa của Từ

  • giới thiệu dần dần một ý tưởng hoặc cảm xúc
  • đưa một phẩm chất vào tâm trí hoặc tính cách của ai đó
  • dạy hoặc kích thích thông qua nỗ lực liên tục
Illustration for this word

instill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

instill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈstɪl/
Mỹ /ɪnˈstɪl/
Tiết
instill

instill Từ nguyên của Từ

in- = vào + still = thấm nhuần; Nguồn gốc: Latin – 'instillare' (nhỏ giọt vào) → tiếng Anh. Hãy hình dung một người đang đổ nước (đại diện cho ý tưởng) vào một chiếc cốc (tâm trí ai đó) từng giọt một, từ từ lấp đầy nó bằng kiến thức và tín ngưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Instill có nghĩa là từ từ đưa một ý tưởng, cảm xúc hoặc giá trị vào tâm trí ai đó thông qua sự tiếp xúc và nỗ lực liên tục. Quá trình này thường tập trung vào việc hình thành thái độ hay hành vi theo thời gian, thông qua gương mẫu, hướng dẫn và nhắc nhở, chứ không phải bằng một lời giảng ngắn. Cấu trúc thường gặp là instill something in someone hoặc instill in someone a belief. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh (instill confidence vs instill doubt). Các collocations phổ biến: instill a love of reading, instill moral values.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với in/into để cho thấy đối tượng bị thẩm thấu.
  • - Nhấn mạnh sự nội tại hóa các thái độ hoặc giá trị theo thời gian.
  • - Khác với dạy trực tiếp; tập trung vào quá trình lồng ghép bên trong.
  • - Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh (instill confidence vs instill doubt).
  • - Ví dụ phổ biến: instill a love of reading, instill moral values.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Instill giống như teach và luôn diễn ra ngay lập tức.
  • Instill chỉ áp dụng cho các đặc điểm tích cực.
  • Chỉ dành cho trẻ em.
  • Phải có một buổi giảng formal.
  • Ép buộc suy nghĩ vào đầu người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thẩm thấu nhấn mạnh sự thấm nhuần lâu dài và nhắc nhở, khác với cách nói trực tiếp của tiếng Anh; dễ nhầm với dạy bảo ngay.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng (instill a love of reading, instill confidence).
  • So sánh instill với teach và influence để nắm sắc thái khác biệt.
  • Dùng chủ ngữ chủ động để thể hiện quá trình nội tâm hóa (ví dụ: The coach instilled discipline).
  • Luyện tập ở nhiều ngữ cảnh (giáo dục, nuôi dạy, lãnh đạo).
  • Chú ý sắc thái tích cực vs trung lập vs tiêu cực, điều chỉnh cho phù hợp.
  • Tạo câu cho thấy sự thay đổi dần theo thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'instill' mean?

A.To remove something gradually
B.To ignore a suggestion
C.To firmly establish an idea or quality in someone's mind
D.To enhance physical strength
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'instill'.

A.They decided to instill the garden with flowers.
B.The teacher will instill knowledge into her students' minds.
C.I want to instill a sense of adventure where we go hiking.
D.He will instill the car with fuel before the trip.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'instill'?

A.Inhibit
B.Dissuade
C.Encourage
D.Disrupt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'instill'?

A.Dissolve
B.Fulfill
C.Remove
D.Encourage
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'instill'?

A.A parent teaches their child the importance of honesty through conversations.
B.A coach motivates players to give their best during a match.
C.A mentor shares wisdom to help someone avoid mistakes.
D.An artist expresses feelings through creative work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ