institute - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
in- = trong, tistit- = thiết lập; Xuất phát từ tiếng Latin 'institutium' có nghĩa là 'thành lập'; Hãy tưởng tượng một tòa nhà danh tiếng, nơi các học giả tụ họp và thiết lập ý tưởng của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mở cửa và bước vào một tòa nhà yên tĩnh, bước chân tôi move qua hành lang. Trong phòng, bàn ghế được sắp xếp, ánh sáng dịu và tôi điều chỉnh tư thế ngồi, lắng nghe các ý tưởng dần thành hình. Khi cuộc thảo luận tiến lên, tôi cảm nhận sự kiểm soát và cố gắng đẩy chủ đề đi về phía trước. Cuối cùng, nơi này như một nơi giáo dục hoặc nghiên cứu đang hình thành, nơi thói quen và nghiên cứu được thiết lập một cách tự nhiên.
Viện là một tổ chức chính thức tập trung vào giáo dục, đào tạo, nghiên cứu hoặc các tiêu chuẩn nghề nghiệp. Nó có thể là một trường đại học hoặc một trung tâm chuyên sâu cung cấp khóa học, chứng chỉ và cơ hội học tập liên tục. Các viện thường tiến hành nghiên cứu gốc, công bố kết quả và thiết lập các hướng dẫn hoặc chuẩn ngành. Ở thì động từ, 'institute' có nghĩa là thành lập một chính sách, chương trình hoặc thủ tục và bắt đầu áp dụng nó. Trong văn bản học thuật, từ này nhấn mạnh tính trang trọng và cam kết lâu dài với tri thức hoặc quản trị.
Tiếng Việt phân biệt rõ giữa viện như tổ chức và thiết lập như một hành động; chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'institute'?
In which of the following sentences is 'institute' used correctly?
Which word is a synonym for 'institute'?
Which word is an antonym for 'institute'?
How would you apply the word 'institute' in a real-world scenario?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật