LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intellectual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intellectual Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến trí tuệ hoặc khả năng tinh thần
  • một người tham gia vào tư duy sâu sắc hoặc hoạt động học thuật
  • đặc trưng bởi việc sử dụng lý luận và logic
Illustration for this word

intellectual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intellectual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈlɛktjʊəl/
Mỹ /ˌɪntəˈlɛkʧuəl/
Tiết
intellectual

intellectual Từ nguyên của Từ

intellectus = sự hiểu biết (Latinh) + -al = liên quan, do đó 'liên quan đến sự hiểu biết'. Xuất phát từ Latinh, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học giả đang đắm chìm trong sách vở, suy ngẫm về những ý tưởng và suy nghĩ sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Chạm lên trang giấy bằng ngón tay, tôi di chuyển một ý nghĩ từ mép về giữa. Càng giữ nó lâu, đường viền trở nên sắc nét và so sánh với những gì tôi biết càng dễ. Giống như chỉnh sửa một tác phẩm tinh xảo, tôi điều chỉnh một chút trọng tâm để mở ra không gian cho một mẫu mới hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Intellectual mô tả những thứ liên quan đến trí tuệ, lý trí và quá trình suy lý, không phải cảm xúc hay hành động thể xác. Là tính từ, nó có thể bổ nghĩa cho các chủ đề liên quan đến phân tích, lý thuyết hoặc ý tưởng trừu tượng; là danh từ, nó chỉ người nghiêm túc theo đuổi tư duy, triết học hoặc học thuật. Giọng điệu formal và mang tính học thuật, vừa ca ngợi tư duy nghiêm ngặt vừa có thể mang nghĩa kiêu ngạo. Khi dùng, phân biệt với từ intelligent; chúng không hoàn toàn đồng nghĩa. Dạng số nhiều intellectuals chỉ nhóm những người trí thức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng intellectual cho các chủ đề phân tích, lý thuyết hoặc ý tưởng trừu tượng.
  • • intellectuals chỉ một nhóm trí thức.
  • • không hoàn toàn đồng nghĩa với intelligent.
  • • phù hợp trong bối cảnh formal như bài luận, bài thuyết trình.
  • • có thể mang sắc thái ngưỡng mộ hoặc tự kiêu tùy ngữ cảnh.
  • • phân biệt giữa tính từ và danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng intellectual chỉ có nghĩa là 'rất thông minh'.
  • Tin rằng nó chỉ dùng cho người, không cho ý tưởng.
  • Nhầm lẫn với intelligent mọi lúc.
  • Gắn nó với thái độ tôn vinh liên tục.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa tính từ và danh từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, intellectual có sắc thái trang trọng và học thuật; thông dụng hơn khi nói về lý luận, triết học hoặc con người hướng tới suy nghĩ sâu. Trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe nặng nề.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng như sự tò mò trí tuệ, cuộc tranh luận trí tuệ, tài sản trí tuệ.
  • Phân biệt dùng tính từ và danh từ trong câu.
  • Đọc các bài luận formal để nghe cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Luyện tập dạng số nhiều intellectuals khi nói về nhóm trí thức.
  • Lưu ý ngữ điệu tôn kính hoặc tự kiêu tùy ngữ cảnh.
  • Đừng đồng nhất với intelligent; ngữ cảnh sẽ cho biết ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'intellectual'?

A.Arrogant
B.Lazy
C.Knowledgeable
D.Confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'intellectual' used correctly?

A.He was an athlete but not very intellectual.
B.She was an intellectual person and loved reading books.
C.The intellectual student failed his exams.
D.She was too intellectual to participate in the debate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'intellectual'?

A.Unintelligent
B.Cerebral
C.Simple-minded
D.Naive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'intellectual'?

A.Ignorant
B.Smart
C.Brainy
D.Intelligent
Bước 5: Thành thạo

In what context might you describe someone as 'intellectual'?

A.Participating in an academic debate
B.Working as a construction worker
C.Being a social media influencer
D.Playing sports competitively

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Exploring Dramatic Political Theory

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.12 · 1:14 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of School in Shaping Natty Individuals

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 1:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Eyebrow Semantics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 1:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ