interaction - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tương tác' đến từ 'inter-' nghĩa là 'giữa' + 'hành động'. Về mặt lịch sử, nó xuất phát từ tiếng Latinh 'interactio' → tiếng Pháp cổ 'interaction' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai vũ công trình diễn một bài duet, di chuyển linh hoạt giữa nhau, minh họa cho khái niệm ảnh hưởng lẫn nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía đối tác, lời nói từ suy nghĩ mờ nhạt dần chuyển thành thông điệp thật. Phản ứng của họ thay đổi, tôi điều chỉnh giọng điệu và nhịp để phù hợp. Chúng tôi đẩy và kéo ý tưởng qua lại, cuộc trò chuyện dần hình thành thành một không gian chung có sự ảnh hưởng lẫn nhau. Chúng tôi giữ sự tập trung, đặt niềm tin, và tương tác dần hiện lên giữa hai người.
Tương tác là hành động giao tiếp hoặc làm việc với ai đó, hoặc là một tình huống trong đó hai hoặc nhiều yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau. Nó mô tả cách mọi người tham gia và phản hồi trong cuộc trò chuyện, sự hợp tác hoặc xung đột. Trong cuộc sống hàng ngày, một tương tác tốt bao gồm lắng nghe tích cực, đặt câu hỏi để làm rõ và trình bày ý tưởng một cách rõ ràng. Nó cũng bao gồm cách nhóm người tác động lên kết quả, ví dụ trong làm việc nhóm hoặc phản hồi của khách hàng định hình sản phẩm. Nghiên cứu tương tác giúp bạn cộng tác hiệu quả, thuyết phục và hiểu người khác tốt hơn.
Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa interakcja và giao tiếp thông thường; nhấn mạnh sự tác động lẫn nhau và tham gia chủ động.
What is the meaning of 'interaction'?
In which of the following scenarios is 'interaction' most likely to occur?
Which word is similar to 'interaction'?
Which word is the opposite of 'interaction'?
How is 'interaction' important in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật