LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và ví dụ về can thiệp

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interference Ý nghĩa của Từ

  • hành động can thiệp vào cái gì đó
  • trạng thái bị can thiệp
  • sự rối loạn hoặc gián đoạn trong một quá trình
Illustration for this word

interference Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interference Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈfɪərəns/
Mỹ /ˌɪntərˈfɪrəns/
Tiết
interference

interference Từ nguyên của Từ

inter- = giữa, ferre = mang. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai chiếc xe gây cản trở cho nhau trong giao thông, tạo ra sự hỗn loạn trên đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt cuốn sổ trước mặt và chuẩn bị viết. Tiếng chuông làm cho sự chú ý move sang hướng khác, nhịp làm việc bị gián đoạn. Tôi đẩy sự xao nhãng sang một bên, điều chỉnh tư thế và cố gắng giữ nhịp. Sự can thiệp hiện lên như một xáo trộn nhỏ, buộc tôi điều chỉnh cách làm để tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interference là một danh từ mô tả việc một thứ gì đó làm gián đoạn một nhiệm vụ hoặc quá trình, hoặc trạng thái bị can thiệp bởi yếu tố khác. Nó cũng có thể chỉ sự nhiễu hay gián đoạn trong một hệ thống. Trong đời sống hàng ngày, ta nói về nhiễu hoặc tiếng ồn cản trở sự tập trung; trong vật lý và kỹ thuật, interference là hiện tượng hai sóng gặp nhau tạo ra các mẫu nhiễu/điểm tăng hoặc giảm. Nguồn gốc từ inter- (giữa) và ferre ( mang theo ) qua tiếng Latinh và Pháp cổ, sau đó vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai ô tô đụng nhau trên một đường đông đúc để hình dung interference.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Interference dùng cho cả trở ngại bên ngoài lẫn hiện tượng giao thoa sóng.
  • • Dùng with khi nói một cái gì đó làm gián đoạn ai đó.
  • • Phân biệt interference (danh từ) và interfere (động từ).
  • • Cụm từ hay gặp: patterned interference, nhiễu điện từ (EMI).
  • • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nêu rõ interference constructively hay destructively.
  • • Trong đời sống hàng ngày, nói đến nhiễu làm ảnh hưởng tập trung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiễu và can thiệp không phải là hai từ đồng nghĩa; các trường hợp khác nhau.
  • Interference và interfere không phải là cùng một động từ/ danh từ.
  • Trong vật lý, nhiễu có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • EMI viết tắt của nhiễu điện từ, không phải 'khẩn cấp'.
  • Có thể gây nhầm lẫn giữa hai ý: trở ngại bên ngoài và hiện tượng giao thoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, interference mang nghĩa gây trở ngại và hiện tượng giao thoa; phân biệt với interfere rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Hiểu hai nghĩa chính: trở ngại hàng ngày và nhiễu sóng trong vật lý.
  • Cụm từ phổ biến: mẫu nhiễu, nhiễu điện từ (EMI).
  • Luyện tập với interference with và being interfered with by.
  • Phân biệt interference (danh từ) và interfere (động từ).
  • Sử dụng ví dụ thật (signal, Wi‑Fi) để nhớ lâu.
  • Phân biệt nhiễu tương tác xây dựng và phá hủy trong vật lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'interference'?

A.A navigator
B.A supporter
C.A barrier
D.A collaborator
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'interference' correctly?

A.She asked for interference in her project.
B.He welcomed the interference of his friend.
C.Their interference led to success.
D.The interference of the referee was unfair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'interference'?

A.Assistance
B.Intervention
C.Harmony
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'interference'?

A.Support
B.Mediation
C.Aid
D.Enable
Bước 5: Thành thạo

How can 'interference' be seen in real-life sports?

A.A coach giving helpful advice
B.A fair referee making a necessary call
C.A player purposely obstructing the opponent
D.A team member assisting a teammate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ