ví dụ từ vựng tiếng Anh trung cấp
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
inter- = giữa + media = giữa. Có nguồn gốc từ từ Latin 'intermedius', đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'intermediate' trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây cầu nối giữa hai hòn đảo, đại diện cho vùng đất trung gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên cần gạt và đẩy nó về phía giữa. Nhịp làm việc chuyển từ nhanh sang chậm dần, ở giữa dễ và khó. Cảm giác cố gắng, tôi điều chỉnh hướng đi và kiên nhẫn. Trong đời sống thực tế, khoảng giữa này giúp tích lũy kỹ năng để tiến lên từng bước.
Trung cấp (intermediate) mô tả một vị trí hoặc trạng thái ở giữa hai giới hạn. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để nói về kỹ năng, giai đoạn hoặc đối tượng không phải là người mới bắt đầu nhưng cũng chưa thành thạo hoàn toàn, và chưa phải là kết quả cuối. Nó gợi ý sự tiến bộ và tiềm năng thay vì kết thúc. Bạn thường gặp các cụm như mức độ trung cấp, khóa học trung cấp hoặc bước giữa của một quá trình. Từ này mang ý nghĩa trung tính và thực dụng, tùy ngữ cảnh có thể ám chỉ sự cải thiện hoặc một giai đoạn tạm thời.
Hãy nghĩ theo hướng tiến bộ: mức độ trung cấp là cầu nối giữa sơ cấp và nâng cao. Nhiều người học dễ nhầm với 'trung bình' hoặc 'giữa' trong giao tiếp.
What is the meaning of the word 'intermediate'?
Which sentence uses 'intermediate' correctly?
What is a synonym for 'intermediate'?
What is an antonym for 'intermediate'?
In what real-life situation would you find something 'intermediate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật