LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

interrogation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

interrogation Ý nghĩa của Từ

  • hành động hỏi ai đó để thu thập thông tin
  • kiểm tra chi tiết về kiến thức hoặc hành động của ai đó
  • một cuộc thẩm vấn chính thức, thường trong bối cảnh pháp lý
Illustration for this word

interrogation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

interrogation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪntəˈrɒɡeɪʃən/
Mỹ /ˌɪntɚəˈɡeɪʃən/
Tiết
interrogation

interrogation Từ nguyên của Từ

interrogation: inter- = giữa, rogare = hỏi. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thám tử đứng giữa hai nghi phạm, đặt câu hỏi để tìm ra sự thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interrogation bằng tiếng Việt chủ yếu được dịch là 'cuộc thẩm vấn' trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra. Nó cũng có thể chỉ một cuộc chất vấn chi tiết về kiến thức hoặc hành vi của ai đó, được gọi là kiểm tra/điều tra kỹ lưỡng. Khác với phỏng vấn thông thường, thẩm vấn mang tính trang trọng và có thể mang yếu tố áp lực. Nguồn gốc từ Latinh inter- (giữa) và rogare (hỏi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Thẩm vấn mang tính trang trọng và thường liên quan pháp lý
  • 2) Không giống phỏng vấn thông thường
  • 3) Có thể có ngụ ý gây áp lực trong bối cảnh pháp lý
  • 4) Dùng cụm từ tiến hành thẩm vấn cho các câu hỏi 공식
  • 5) Dùng ở dạng danh từ; tránh biến thành động từ khi không cần

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thẩm vấn không phải lúc nào cũng ép buộc
  • Không chỉ thanh tra viên mới thẩm vấn
  • Thẩm vấn khác với phỏng vấn
  • Thời gian thẩm vấn dài không nhất thiết cho ra sự thật nhiều hơn
  • Thẩm vấn trong đời sống thường nhật có thể có rủi ro pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, thẩm vấn mang sắc thái trang trọng và thường liên quan pháp lý; tránh nhầm với phỏng vấn thông thường.

Mẹo Học

  • Liên kết thẩm vấn với ngữ cảnh chính thức (báo cáo, thủ tục)
  • Luyện tập cụm từ: tiến hành thẩm vấn, thẩm vấn thành viên
  • Phân biệt tông formal của thẩm vấn và phỏng vấn
  • Sử dụng thể bị động khi mô tả thủ tục
  • Phân biệt ngữ cảnh pháp lý, học thuật và hư cấu
  • Giữ giọng điệu trung lập, khách quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'interrogation'?

A.Asking for help
B.Questioning someone
C.Giving directions
D.Ignoring
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'interrogation' used correctly?

A.She enjoyed the interrogation of the sunset.
B.He used interrogation to explain his point.
C.The police conducted an interrogation with the suspect.
D.The teacher gave an interrogation to the students.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'interrogation'?

A.Inquiry
B.Examination
C.Interrogative
D.Answer
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might 'interrogation' take place?

A.Buying groceries
B.Police investigation
C.Taking a stroll in the park
D.Writing a letter
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of 'interrogation' in seeking the truth.

A.Silent reflection
B.Avoiding questions
C.Open communication
D.Chasing shadows

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ