LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

intervals - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

intervals Ý nghĩa của Từ

  • khoảng thời gian giữa các sự kiện
  • không gian hoặc khoảng cách giữa các đối tượng
  • phạm vi âm nhạc giữa hai nốt nhạc
Illustration for this word

intervals Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

intervals Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɪntəvəl/
Mỹ /ˈɪntərvəl/
Tiết
interval

intervals Từ nguyên của Từ

inter- = giữa + val = giá trị, sức mạnh. Xuất xứ từ tiếng Latin 'intervallum' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy hình dung một sân khấu với hai người biểu diễn được tách ra bởi một khoảng không gian xác định, nhấn mạnh tầm quan trọng của khoảng trống, giống như một khoảng dừng trong âm nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm máy metronome, đặt tempo và chuẩn bị điều chỉnh nhịp. Tôi đẩy nhịp một chút và cảm nhận khoảng cách giữa hai nhịp tăng lên. Phòng như nín thở khi tôi xác định thời điểm, và một thay đổi nhỏ làm nhạc thở. Và khi chơi cùng người khác, tôi giữ lại các khoảng giữa ấy trong đầu, để mỗi khoảnh khắc nằm đúng chỗ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Interval là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nó có thể chỉ một khoảng thời gian giữa hai sự kiện, ví dụ như nghỉ giải lao giữa các cuộc họp, hoặc một khoảng trống giữa hai vật thể, như khoảng cách giữa hai tòa nhà. Trong âm nhạc, interval là khoảng cách giữa hai nốt nhạc, xác định đặc tính của giai điệu và hòa âm. nguồn gốc từ латин intervallum, gồm inter- (giữa) và vallum (giá trị/mạnh), đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: interval được dùng cho khoảng thời gian giữa sự kiện, khoảng trống giữa hai vật thể hoặc khoảng cách giữa hai nốt nhạc. Tránh nhầm lẫn giữa khoảng cách và thời lượng. Trong nhạc, interval là khoảng cách giữa hai nốt, không phải một nốt đơn lẻ. Khi nói về lịch trình, dùng interval để diễn đạt một khoảng thời gian chính xác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Interval không phải chỉ là khoảng cách; nó có thể là thời lượng
  • Khoảng cách giữa hai nốt nhạc là interval, không phải một nốt
  • Không phải mọi khoảng trống đều là interval nhạc
  • Hiểu nhầm interval với phạm vi ngoài âm nhạc
  • Nói interval mà thiếu chỉ định thời lượng gây hiểu nhầm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, interval có thể được hiểu như khoảng cách hoặc thời gian, và học viên thường bỏ qua đặc tính âm nhạc của interval.

Mẹo Học

  • Luyện tập bằng cách gắn nhãn các sự kiện với interval trong sinh hoạt hàng ngày
  • Nghe các cụm giai điệu ngắn và xác định interval
  • Vẽ interval như một thanh từ đầu đến cuối
  • So sánh interval theo thời gian, không gian và âm thanh
  • Sử dụng mẹo ghi nhớ đơn giản cho tên interval phổ biến
  • Tự kiểm tra với âm thanh/video có sự thay đổi của các nốt nhạc

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ