LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invalidate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invalidate Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó không còn hợp lệ
  • chứng minh cái gì đó là sai hoặc không chính xác
  • hủy bỏ một thỏa thuận hoặc niềm tin
Illustration for this word

invalidate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invalidate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvælɪdeɪt/
Mỹ /ɪnˈvælɪˌdeɪt/
Tiết
invalidate

invalidate Từ nguyên của Từ

in- = không, validate = làm cho hợp lệ. Nguồn gốc: Latin 'invalidus' → Pháp cổ 'invalidate' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con dấu từng đánh dấu điều gì đó là hợp lệ giờ đây đã bị gạch chéo, báo hiệu rằng nó không còn hiệu lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Invalidate có nghĩa là làm cho một thứ gì đó mất hiệu lực hoặc được cho là không còn ràng buộc hoặc đúng. Nó có thể có nghĩa là tuyên bố một văn bản hoặc quy tắc là vô hiệu, hoặc làm suy yếu một tuyên bố, lập luận hoặc niềm tin bằng cách chỉ ra sai sót hoặc mâu thuẫn. Trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, vô hiệu hóa một hợp đồng hoặc giấy chứng nhận là hủy bỏ nó hoặc làm cho nó không thể thực thi. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bạn có thể vô hiệu hóa một phát biểu bằng cách đưa ra bằng chứng phản bác. Khái niệm này thường mang ý nghĩa đảo ngược từ hiệu lực sang vô hiệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng vô hiệu hóa cho các thay đổi chính thức (pháp lý, hợp đồng) và để bác bỏ tuyên bố; không nhầm với hủy bỏ; phân biệt giữa tính hợp lệ của dữ liệu và niềm tin; cân nhắc dùng thể bị động: bị vô hiệu hóa hay không?

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vô hiệu hóa và hủy bỏ là giống nhau
  • Chỉ cần tuyên bố có thể làm cho nó vô hiệu
  • Vô hiệu hóa một tuyên bố có nghĩa là chứng minh nó sai trước
  • Chỉ tài liệu mới có thể bị vô hiệu hóa
  • Vô hiệu hóa không có nghĩa là vĩnh viễn bất hợp pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường cho rằng invalidate là trong bối cảnh pháp lý, và hay bỏ qua usage trong đời sống hàng ngày để bác bỏ một khẳng định.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh pháp lý và chính sách để nhận diện cách dùng
  • Kết hợp invalidate với các từ đồng nghĩa như vô hiệu, hủy bỏ, bác bỏ để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng thể bị động để diễn đạt hành động: is/was invalidated
  • Phân biệt invalidate với cancel hoặc repeal
  • Chú ý rằng bằng chứng hoặc thủ tục có thể làm mất hiệu lực
  • Kiểm tra đối tượng bị vô hiệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'invalidate'?

A.Make valid
B.Nullify
C.Confirm
D.Enhance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'invalidate' correctly?

A.The evidence validated the suspect's alibi.
B.The team tried to enhance the results to invalidate their progress.
C.Her hard work helped invalidate her efforts.
D.The court decision only served to confirm the contract.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'invalidate'?

A.Confirm
B.Nullify
C.Validate
D.Support
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'invalidate'?

A.Refute
B.Strengthen
C.Establish
D.Confirm
Bước 5: Thành thạo

How would 'invalidate' be used in a real-life situation?

A.Agreeing with a legal decision
B.Promoting a product with positive reviews
C.Supporting an argument with facts
D.Challenging a scientific theory based on new evidence

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ