LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

inveigle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

inveigle Ý nghĩa của Từ

  • thuyết phục ai đó làm điều gì bằng sự dối trá hoặc nịnh nọt
  • cám dỗ hoặc lôi kéo
  • đạt được điều gì đó bằng sự thuyết phục khéo léo
Illustration for this word

inveigle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

inveigle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈviːɡl/
Mỹ /ɪnˈviɡl/
Tiết
inveigle

inveigle Từ nguyên của Từ

in- (không) + veigle (dẫn dắt) = dẫn dắt ai đó theo cách lừa dối. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'invehere' → tiếng Pháp cổ 'enveigler' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người dẫn một người khác qua một con đường quanh co đầy ảo giác và sự phân tâm quyến rũ, thể hiện hành động lừa dối bằng sức hút.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

inveigle có nghĩa là thuyết phục ai đó làm việc gì bằng lừa dối hoặc tâng bốc; hoặc dụ dỗ để có được thứ gì đó bằng sự thuyết phục khéo léo. Thuật ngữ có sắc thái tiêu cực và gợi ý thao túng hơn là ảnh hưởng chân thành. Về nguồn gốc, từ này ghép từ in- (không) + veigle (dẫn dắt), gợi hình một người dẫn người khác trên con đường lừa dối đầy ảo tưởng và ngụy trang. Hình ảnh gợi ý: một người dẫn đường tạo ảo tưởng và khen ngợi để lôi kéo người khác. Khi học, phân biệt inveigle với persuade hoặc attract; dùng khi có yếu tố lừa dối hoặc mê hoặc tinh vi ở trung tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng inveigle khi mô tả sự thao túng bằng sự quyến rũ, không phải thuyết phục thông thường. Phân biệt với persuade, entice hoặc attract. Thường gặp với into làm việc gì đó. Tông tiêu cực/phản biện; ngữ cảnh văn học hoặc phân tích. Thùy quá khứ: inveigled.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ khác của persuade và không có sắc thái tiêu cực.
  • Có thể thay thế cho mọi sự hấp dẫn mà không phân biệt sắc thái.
  • Thường chỉ dùng trong văn viết, phê bình.
  • Liên quan đến thao túng hơn là thuyết phục trung thực.
  • Không nên dùng trong đối thoại hàng ngày mà thiếu ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, inveigle có sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thao túng bằng sự quyến rũ. Dễ nhầm với persuade hoặc attract, nhưng khác ở yếu tố lừa dối và tính phức tạp của nó.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng nó gợi ý thao túng, không chỉ thuyết phục.
  • Thường đi kèm với into làm gì đó.
  • Thường thấy trong văn học hoặc phê bình.
  • Dạng quá khứ: inveigled.
  • Phân biệt với persuade hoặc attract ở sắc thái tiêu cực.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'inveigle'?

A.To run quickly
B.To eat a lot
C.To persuade through flattery
D.To feel happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'inveigle' correctly?

A.They had a happy picnic.
B.He ran around the field.
C.She inveigled her way out of trouble.
D.I ate a lot of cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'inveigle'?

A.Coax
B.Run
C.Sad
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'inveigle'?

A.Eat
B.Excited
C.Discourage
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

How can someone use 'inveigle' in a real-life situation?

A.Cooking a delicious meal for their friends
B.Skipping work to go to the beach
C.Convincing someone to do their homework for them
D.Playing a sport with enthusiasm

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ