charm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
charm = char + -m; latinh 'carmen' (bài hát hoặc câu thần chú) → tiếng Pháp cổ 'charme' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bài hát ma thuật có sức cuốn hút người nghe và làm họ mê đắm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDi Move tay để nhặt một chiếc vòng nhỏ, kim loại lạnh và mịn trong lòng bàn tay. Xoay nó, điều chỉnh góc độ để ánh sáng lượn trên bề mặt. Tôi thử một nụ cười ngắn và thấy ánh nhìn của bạn bè trở nên dịu đi, cuộc trò chuyện mở rộng. Trong người tôi có một lực kéo—cảm giác như khoảnh khắc này đang được thu hút bởi sự hiện diện ấy.
Charm có ba nghĩa: vẻ quyến rũ tự nhiên khiến người khác chú ý; một vật được cho là có sức mạnh ma thuật; hoặc hành động làm người khác hài lòng và mê hoặc. Trong tiếng Anh, charm có thể chỉ sự cuốn hút của một người, hoặc một món đồ được cho là mang lại may mắn. Ý nghĩa ma thuật của charm cổ điển và ở văn bản cổ điển thường được dùng trong thần thoại. Người học hay nhầm charm với spell hoặc magic, hoặc nghĩ rằng charm chỉ đóng vai đẹp đẽ; charm còn chỉ sự ảnh hưởng và sự mê hoặc trong đời sống hàng ngày.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng charm gồm ba nghĩa: con người, đồ vật, hành động; nhấn mạnh collocation phổ biến và charm không chỉ là sắc đẹp hay ma thuật.
What is the meaning of 'charm'?
In which sentence is 'charm' used correctly?
Choose the synonym for 'charm':
Choose the antonym for 'charm':
How can 'charm' be applied in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật