LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

longer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

longer Ý nghĩa của Từ

  • bên cạnh cái gì
  • đi theo
  • trong suốt chiều dài của cái gì
Illustration for this word

longer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

longer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlɒŋ/
Mỹ /əˈlɔːŋ/
Tiết
along

longer Từ nguyên của Từ

a- = bên cạnh/theo + long = chiều dài. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣleāng'. Hãy tưởng tượng bạn đang đi bên cạnh một con đường hoặc dòng sông dài, tiến lên cùng với một cái gì đó dọc theo đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước một bước và tiến về phía trước dọc theo lề đường, di chuyển dần, move. Đèn đường tạo thành một hàng sáng, và tôi theo nhịp của nó. Gió thổi làm tôi chỉnh lại nhịp bước, điều chỉnh để giữ thẳng hàng, adjust. Đi mãi, tôi nhận ra ý nghĩa của từ này không ở đích đến mà ở cách ta đi cùng một đường dài.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Along là một từ tiếng Anh đa dụng được dùng như giới từ và trạng từ để nói về việc đi dọc theo một đường, bờ biển hoặc sông, và để diễn đạt sự đồng hành hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian hoặc chiều dài. Ví dụ along the street = dọc theo phố, along with = cùng với, along the length of = suốt chiều dài của. Người học Việt Nam hay nhầm giữa along và beside hoặc on khi nói về vị trí, và thường bỏ qua sắc thái 'ở dọc theo' so với 'trong suốt'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng along để chỉ di chuyển dọc theo một đường, để diễn đạt đồng hành (along with), hoặc kéo dài suốt một đoạn đường/không gian (along the length of). Hãy chú ý giữa along và beside; along the way có nghĩa là trong suốt hành trình. Ghi nhớ các collocations phổ biến như along the river, along the coast.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Along không phải là beside; nó chỉ sự di chuyển dọc theo một đường.
  • Along the way không chỉ là trong suốt hành trình mà còn ngụ ý tiến triển.
  • Dùng along cho vị trí bề mặt là sai.
  • Dùng along chỉ cho thời gian mà thiếu sự tiến triển là sai.
  • Along with có nghĩa là cùng với, chứ không chỉ 'ngoài ra'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về sự khác biệt của along (không gian, thời gian, đồng hành).

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ các collocation phổ biến với along (dọc theo con sông, dọc theo bờ biển, trên đường, along with).
  • Luyện tập phân biệt along và alongside bằng câu ngắn.
  • Ghi chú nhật ký câu với động từ chỉ di chuyển và tiến triển bằng along.
  • Liên kết câu với bản đồ để hình dung lộ trình.
  • Làm bài kiểm tra ngắn về along the length of vs the length of.
  • Nghe người bản ngữ để nhận diện ngữ điệu và nhấn trọng âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'longer' mean?

A.More efficient in tasks
B.More actively engaged
C.More lengthy in time or distance
D.More colorful in appearance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'longer'.

A.This road feels longer than the last one.
B.He is older than me longer.
C.I want to go outside longer.
D.They are running longer than ever.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'longer'?

A.taller
B.bigger
C.further
D.smaller
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'longer'?

A.shorter
B.slower
C.smaller
D.lesser
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something might last significantly more time or distance?

A.The event will be more exciting later.
B.My flight will be longer than expected.
C.This ride is really thrilling and fun.
D.Let's go at a faster pace.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Opinion & Ideas

2026.02.06 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ