LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

invulnerable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

invulnerable Ý nghĩa của Từ

  • không thể bị tổn thương
  • miễn dịch với các cuộc tấn công vật lý
  • theo nghĩa bóng, không bị ảnh hưởng bởi nỗi đau tinh thần
Illustration for this word

invulnerable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

invulnerable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈvʌlnərəbl/
Mỹ /ɪnˈvʌlnərəbəl/
Tiết
invulnerable

invulnerable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: in- (không) + vulnerabilis (có thể bị thương); Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kỵ sĩ trong bộ giáp sáng bóng, được bảo vệ hoàn hảo khỏi mũi tên và gươm, đại diện cho sự bảo vệ và sức mạnh tuyệt đối chống lại mọi tổn hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Invulnerable mô tả điều gì đó hoặc ai đó không thể bị tổn thương hay hư hỏng bởi lực vật lý, thường nói về áo giáp, hệ thống phòng thủ hoặc các tổ chức không có lỗ hổng thực tế. Nó cũng được dùng figuratively để nói về sự kiên cường về cảm xúc hoặc danh tiếng, như bất khả xâm phạm trước chỉ trích hay cám dỗ. Thuật ngữ nhấn mạnh sự bảo vệ hoàn toàn thay vì sự phòng thủ thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày thường mang giai điệu phóng đại nhẹ, đặc biệt khi miêu tả anh hùng hoặc nhân vật hư cấu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý: invulnerable có nghĩa bảo vệ hoàn toàn, không phải bất khả xâm phạm theo nghĩa đen. Sử dụng thận trọng trong văn bản thực tế để tránh phóng đại; dùng như hình bóng về việc không bị chỉ trích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Invulnerable có nghĩa đen là bất tử trong mọi trường hợp.
  • Chỉ dùng cho anh hùng giả tưởng.
  • Không có gì có thể làm ảnh hưởng đến thứ bất khả xâm phạm.
  • Invulnerable và invincible không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Ngụ ý không có rủi ro trong đời sống thực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng invulnerable cho cả nghĩa đen và bóng; người học nên phân biệt giữa bảo vệ hoàn toàn và bất khả xâm phạm trong nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Tạo collocations: invulnerable to, invulnerable against.
  • Phân biệt ngữ cảnh trang trọng và nói thông thường.
  • So sánh ví dụ hư cấu và thực tế để làm rõ nghĩa.
  • Luyện tập như là ý kiến phê bình để dùng ở nghĩa bóng.
  • So sánh với immune to và impervious to để chính xác.
  • Đọc văn fantasy và báo để thấy cách dùng đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'invulnerable' mean?

A.Exposed to harm
B.Easily hurt
C.Unbreakable
D.Vulnerable
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'invulnerable' in a sentence.

A.Her position made her feel invulnerable to criticism.
B.The glass was invulnerable to shattering.
C.He felt invulnerable after winning the game.
D.The invulnerable cat climbed the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'invulnerable'?

A.Fragile
B.Impenetrable
C.Sensitive
D.Defenseless
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'invulnerable'?

A.Robust
B.Strong
C.Weak
D.Protected
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might seem invulnerable?

A.A superhero who never gets hurt in battles.
B.The child fell off the swing and hurt himself.
C.Someone got covered in blankets during a cold night.
D.A soldier in a well-armored vehicle is in a dangerous zone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ