LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irradiate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irradiate Ý nghĩa của Từ

  • phơi nhiễm với bức xạ
  • chiếu sáng
  • lan tỏa ánh sáng hoặc nhiệt
Illustration for this word

irradiate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irradiate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈreɪdiət/
Mỹ /ɪˈreɪdiˌeɪt/
Tiết
irradiate

irradiate Từ nguyên của Từ

(tiền tố 'ir-' + gốc 'radiate') → từ Latin 'irradiatus' → vay mượn qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tia nắng xuyên qua đám mây và chiếu sáng mọi thứ xung quanh, đại diện cho sự lan tỏa của ánh sáng và nhiệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irradiate là một động từ có hai nghĩa liên quan. Thứ nhất, phơi nhiễm một vật với bức xạ từ nguồn như X-quang, tia gamma hoặc vật liệu phóng xạ. Thứ hai, chiếu sáng lên một vật để làm nó sáng lên hoặc lan tỏa nhiệt. Trong tiếng Anh, ta dùng irradiate chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế; illuminate hay light up thường dùng cho chiếu sáng hàng ngày. Ở nghĩa bóng, từ này có thể mô tả một khu vực tràn đầy ánh sáng hoặc thông tin. Người học thường nhầm irradiate với illuminate hoặc radiate, vì ba động từ đều liên quan đến năng lượng ngoài hoặc phát ra từ một nguồn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Irradiate ám chỉ truyền năng lượng từ nguồn bên ngoài.2) Đừng nhầm với illuminate.3) Phân biệt irradiate với radiate.4) Chú ý các thì: irradiate, irradiated, irradiation, irradiating.5) Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật; chiếu sáng hàng ngày dùng illuminate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Irradiate khác với illuminate; không phải lúc nào cũng có thể dùng thay thế.
  • Irradiation không phải lúc nào mang ý nghĩa nguy hiểm; trong ngữ cảnh kỹ thuật là trung lập.
  • Radiate là phát xạ từ vật thể, irradiate là bị phơi nhiễm từ bên ngoài.
  • Irradiate nhấn mạnh sự truyền năng lượng từ nguồn bên ngoài, không tự phát sáng.
  • Dùng ẩn dụ cần cẩn trọng để tránh hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Irradiate không phải là động từ chiếu sáng hàng ngày; nó nhấn mạnh sự truyền năng lượng từ nguồn bên ngoài. Học viên thường nhầm với illuminate hoặc radiate, nghĩ rằng vật thể tự phát sáng.

Mẹo Học

  • Tạo từ điển thu nhỏ: irradiation, irradiated, irradiating.
  • Tập irradiate trong ngữ cảnh năng lượng bên ngoài (phòng thí nghiệm, y tế).
  • So sánh irradiate với illuminate trong một câu.
  • Dùng sơ đồ để hình dung sự truyền năng lượng.
  • Ôn các collocations thường gặp (irradiate mẫu, liều bức xạ).
  • Luyện các dạng động từ (irradiated, irradiating).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'irradiate'?

A.To cook food at high temperatures
B.To expose to rays of light or radiation
C.To feel overjoyed
D.To move rapidly from one point to another
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'irradiate' correctly?

A.The chef decided to irradiate the vegetables before serving them.
B.They chose to irradiate the new smartphone design to highlight its features.
C.The sun began to irradiate the landscape with its warm glow.
D.She would irradiate the contract to make it more binding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'irradiate'?

A.Consume
B.Illuminate
C.Diminish
D.Persist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'irradiate'?

A.Conceal
B.Enlighten
C.Emphasize
D.Clarify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where light is spread?

A.The laboratory scientists attempted to measure the impact of irradiating plant seeds for enhanced growth.
B.The bright lights filled the room, creating a warm atmosphere.
C.A cloudy day prevents the sun from being able to spread warmth effectively.
D.The room was filled with darkness after the curtains were drawn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ