irradiate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(tiền tố 'ir-' + gốc 'radiate') → từ Latin 'irradiatus' → vay mượn qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tia nắng xuyên qua đám mây và chiếu sáng mọi thứ xung quanh, đại diện cho sự lan tỏa của ánh sáng và nhiệt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQIrradiate là một động từ có hai nghĩa liên quan. Thứ nhất, phơi nhiễm một vật với bức xạ từ nguồn như X-quang, tia gamma hoặc vật liệu phóng xạ. Thứ hai, chiếu sáng lên một vật để làm nó sáng lên hoặc lan tỏa nhiệt. Trong tiếng Anh, ta dùng irradiate chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y tế; illuminate hay light up thường dùng cho chiếu sáng hàng ngày. Ở nghĩa bóng, từ này có thể mô tả một khu vực tràn đầy ánh sáng hoặc thông tin. Người học thường nhầm irradiate với illuminate hoặc radiate, vì ba động từ đều liên quan đến năng lượng ngoài hoặc phát ra từ một nguồn.
Irradiate không phải là động từ chiếu sáng hàng ngày; nó nhấn mạnh sự truyền năng lượng từ nguồn bên ngoài. Học viên thường nhầm với illuminate hoặc radiate, nghĩ rằng vật thể tự phát sáng.
What is the meaning of 'irradiate'?
Which sentence uses 'irradiate' correctly?
Which word is most similar to 'irradiate'?
What is the opposite of 'irradiate'?
Can you think of a real-life context where light is spread?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật