LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irrepressible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irrepressible Ý nghĩa của Từ

  • không thể kiềm chế
  • không thể kiểm soát
  • không thể ngăn cản
Illustration for this word

irrepressible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irrepressible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɪrəˈprɛsəbl/
Mỹ /ˌɪrəˈprɛsəbl/
Tiết
irrepressible

irrepressible Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ir-' (không) + 'kiềm chế' (ngăn chặn) + '-ible' (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'irrepresibilis' → Pháp cổ 'irrépressible' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng đầy không khí mà không thể giữ lại được, biểu tượng cho một tinh thần không thể ngăn cản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irrepressible mô tả một năng lượng, sự nhiệt huyết hoặc tinh thần không thể bị kiềm chế hay kiểm soát. Nó có thể dùng cho một người có sức sống dồi dào, một tiếng cười lan tỏa, hoặc một niềm tin không thể bị ngắt. Tông thường tích cực, gợi ý sức sống đáng ngưỡng mộ hơn là sự bướng bỉnh vô lý; trong văn bản trang trọng, nó nhấn mạnh sự kiên cường và quyết tâm. Nguồn gốc ngữ âm: ir- (phủ định) + repress (kìm nén) + -ible (có thể). Gợi ý ghi nhớ: hình dung một quả bóng bay không thể giữ xuống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng irrepressible thường có sắc thái tích cực, mô tả năng lượng hoặc tinh thần không thể bị kiềm chế. Dùng cho người hoặc lực lượng truyền cảm hứng, không phải cho sự bảo thủ nhất thời. Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp ngữ cảnh; trong văn bản formal nhấn mạnh sự kiên định, trong câu chuyện mang lại sự ấm áp. Tránh áp dụng cho phản ứng ngắn ngủi hoặc hành vi nghi ngờ. Kết hợp với các từ như lan tỏa, vô biên hoặc đầy sống động để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nói về cảm xúc hay năng lượng của con người không đúng, chỉ mô tả sự kiềm chế vật lý.
  • Luôn mang nghĩa tiêu cực hoặc liều lĩnh.
  • Là từ đồng nghĩa với unrestrained trong mọi ngữ cảnh.
  • Không áp dụng được cho ý tưởng hay niềm tin trừu tượng.
  • Có thể thay thế với uncontainable trong ngôn ngữ thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường liên kết irrepressible với sự tích cực và nhiệt huyết, nhưng người học có thể hiểu nhầm thành sự quá đáng; ngữ cảnh giúp làm rõ.

Mẹo Học

  • Hãy nghĩ irrepressible như một tia lửa không thể bị dập tắt.
  • Kết hợp với từ như contagioso, vô hạn, tràn đầy năng lượng.
  • Phân biệt với sự bướng bỉnh bằng cách nhấn mạnh kết quả tích cực.
  • Chú ý giọng điệu để tránh phóng đại.
  • Luyện tập với những người, cảm xúc hoặc niềm tin thực sự truyền cảm hứng cho người khác.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word "irrepressible"?

A.Incapable of being restrained
B.Related to financial gains
C.Able to be controlled easily
D.Showing no interest or enthusiasm
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses "irrepressible" correctly.

A.Her irrepressible laughter filled the room with joy.
B.The plant was irrepressible in the winter cold.
C.He had an irrepressible desire to do nothing all day.
D.The team's irrepressible form led them to lose every match.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to "irrepressible"?

A.Uncontrollable
B.Tender
C.Boring
D.Feeble
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of "irrepressible"?

A.Energetic
B.Vibrant
C.Suppressed
D.Alive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as having an irrepressible spirit?

A.Despite the challenges, his enthusiasm and energy were hard to contain.
B.After getting a low grade, she was filled with joy about her performance.
C.She preferred staying home whenever possible to avoid socializing.
D.His quiet demeanor meant he rarely made any friends.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ