LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

irreverent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

irreverent Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những điều thường được coi là nghiêm túc
  • không tôn trọng, đặc biệt là đối với những điều thiêng liêng
  • không tôn kính; thiếu tôn trọng hoặc nghiêm túc
Illustration for this word

irreverent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

irreverent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈrɛvərənt/
Mỹ /ɪˈrɛvərənt/
Tiết
irreverent

irreverent Từ nguyên của Từ

ir- = không + tôn kính = thể hiện sự tôn trọng; có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ir-' (không) + 'reverens' (tôn trọng) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; hãy tưởng tượng một người đang cười trong một buổi lễ nghiêm trang, hoàn toàn bỏ qua sự thiêng liêng xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Irreverent là một tính từ tiếng Anh mô tả thái độ hoặc hành vi thiếu tôn trọng đối với những điều thường được coi là nghiêm túc. Nó nhấn mạnh sự coi nhẹ, chế nhạo đối với các vật linh thiêng, lễ nghi hoặc những người được tôn trọng. Đôi khi sự irreverent được xem là dí dỏm trong humor, nhưng ở các bối cảnh formal hoặc tôn giáo thường bị chỉ trích. Nó nằm giữa tôn kính và phạm thánh; đồng nghĩa: vô lễ, hỗn láo, xem thường; trái nghĩa: thành kính, nghiêm trang.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Không nhầm irreverent với sự thô lỗ đơn thuần. 2) Dùng trong bối cảnh casual và hài hước chưa gây tổn thương. 3) Thận trọng ở dịp trang trọng. 4) Khi nghi ngờ, chọn từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn. 5) Cân nhắc khán giả và chuẩn mực văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Irreverent luôn có nghĩa là chỉ trích tôn giáo hay những thứ được cho là thiêng liêng.
  • Nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với vô lễ.
  • Có thể dùng giọng irreverent trong bối cảnh trang trọng tùy ngữ cảnh.
  • Irreverent không nhất thiết ám chỉ ý định xấu hoặc tức giận.
  • Khi nói về chủ đề tôn giáo, cần thận trọng với irreverence.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: irreverent thường đánh dấu ranh giới giữa hài hước và tôn trọng; ngữ cảnh, khán giả và văn hóa ảnh hưởng cách nó được nhận.

Mẹo Học

  • Học các Ghép từ phổ biến (humor irreverent, nhận xét irreverent).
  • So sánh reverent và tôn trọng trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Luyện tập phân biệt giọng điệu formal - casual.
  • Nhận diện sự hài hước nhắm vào chủ đề thiêng liêng và sự mỉa mai.
  • Quan sát phản ứng của khán giả để đánh giá tính thích hợp.
  • Dùng từ đồng nghĩa nhẹ nhàng ở những bối cảnh nhạy cảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'irreverent'?

A.Disrespectful
B.Respectful
C.Cheerful
D.Generous
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'irreverent' used correctly?

A.They were irreverent in their appreciation of the performance.
B.She displayed irreverent manners at the party.
C.He showed irreverent behavior towards his elders.
D.The teacher commended his irreverent attitude.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'irreverent'?

A.Respectful
B.Polite
C.Humble
D.Admiring
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would 'irreverent' be most likely used?

A.Serious religious ceremony
B.Formal diplomatic meeting
C.Casual social gathering
D.Professional business presentation
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being irreverent might be inappropriate and explain why.

A.Answer 3
B.Answer 2
C.Answer 4
D.Answer 1

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ