LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

isle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

isle Ý nghĩa của Từ

  • một hòn đảo nhỏ
  • đất bao quanh bởi nước
  • khu vực hoặc phần tách biệt
Illustration for this word

isle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

isle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /aɪl/
Mỹ /aɪl/
Tiết
isle

isle Từ nguyên của Từ

Rễ: từ tiếng Latin 'insula' (đảo); Nguồn gốc: Latin → tiếng Pháp cổ 'isle' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đảo nhỏ, yên bình giữa đại dương bao la, tượng trưng cho sự thanh thản và cô lập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Isle được dịch sang tiếng Việt là đảo nhỏ hoặc vùng đất bị nước bao quanh. Trong tiếng Việt hiện đại, từ isle rất ít khi dùng ngoài văn bản văn học hay tên riêng cổ, thay vào đó ta dùng đảo hoặc hòn đảo. Phát âm tiếng Anh của isle là /aɪl/ và khác biệt về sắc thái tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Isle có nghĩa là đảo nhỏ hoặc vùng đất bị nước bao quanh. Đảo là từ phổ biến hơn trong tiếng Việt. Isle thường có sắc thái văn học cổ điển và xuất hiện trong tên riêng lịch sử. Phát âm tiếng Anh là /aɪl/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Isle không chỉ là từ đồng nghĩa cao cấp của island; không phải mọi đảo đều phù hợp.
  • Người ta cho rằng Isle không dùng trong tên riêng, nhưng có ví dụ như Isle of Man.
  • Isle mang sắc thái thơ ca hoặc cổ xưa, không chỉ thuần túy chỉ kích thước.
  • Tiếng Anh hiện đại ít dùng Isle trong văn xuôi thông dụng.
  • Isle và island không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Isle mang thể hiện sắc thái văn học hoặc lịch sử; người học nên dùng island trong giao tiếp thông thường. Dễ nhầm khi dùng isle ở ngữ cảnh hiện đại.

Mẹo Học

  • Soạn câu có isle và island để cảm nhận sắc thái ngôn ngữ.
  • Đọc thơ hoặc văn bản lịch sử để thấy giọng văn.
  • Ghi chú tên riêng như Isle of Man.
  • So sánh với islet để hiểu kích thước.
  • Luyện tập với các mức độ ngôn ngữ khác nhau.
  • Ghi âm câu của bạn để kiểm tra giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'isle'?

A.A type of bird
B.A small island
C.A kind of tree
D.A form of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'isle' correctly?

A.The artist painted a beautiful isle of fruit.
B.She chose a lovely isle to host her party.
C.After a long journey, we finally reached the secluded isle.
D.I read a book about the isle of the animals.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'isle'?

A.Peninsula
B.Archipelago
C.Atoll
D.Landmass
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'isle'?

A.Continent
B.Ocean
C.Delta
D.Lake
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving an isle?

A.A couple decides to travel to a remote location for their honeymoon.
B.They decided to host a team meeting on an island.
C.Family picnics often take place in large parks.
D.Sailing around the neighborhood is a fun activity.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ