LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sets Ý nghĩa của Từ

  • đặt cái gì ở vị trí xác định
  • thiết lập cái gì
  • một bộ các mục
Illustration for this word

sets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛt/
Mỹ /sɛt/
Tiết
set

sets Từ nguyên của Từ

Gốc từ là 'set', liên quan đến tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'làm cho đứng, đặt xuống'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy và được sử dụng trong tiếng Anh từ lâu. Hãy tưởng tượng ai đó đặt một chiếc bình đẹp lên bàn một cách cẩn thận, nhấn mạnh hành động đặt nó xuống một cách nhẹ nhàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi chắc chắn nâng ly lên, di chuyển một chút rồi đặt nó cẩn thận lên đĩa. Tôi dịch ghế một chút, điều chỉnh cách cầm và cảm nhận sự cân bằng thay đổi. Nỗ lực ấy làm cho khoảnh khắc trở nên sống động, một chút đẩy và quay để mọi việc trở nên rõ ràng. Về sau, khi làm việc, tôi đặt thời gian, đặt quy tắc và để nhịp làm việc tự nhiên nở ra trong khuôn khổ ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Set là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, được dùng ở vai trò động từ và danh từ. Động từ nghĩa là đặt một vật vào vị trí cụ thể, sắp xếp, cố định hoặc thiết lập điều gì đó, thường gặp trong các cụm động từ như set up, set out, set off với sắc thái bắt đầu, tổ chức hoặc di chuyển. Danh từ chỉ một tập hợp các vật liên quan, ví dụ bộ ấm trà, bộ cờ vua, hoặc trong toán học là một tập hợp được xác định. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ settan, nghĩa là khiến cho đứng lên hoặc đặt xuống. Người học nên chú ý tới collocation và ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng set thay đổi nghĩa tùy theo ngữ cảnh
  • Dùng set để đặt, thiết lập hoặc tạo tập hợp
  • Học các cụm như set up, set out và set off
  • Phân biệt set the table và lay the table trong ngữ cảnh nấu ăn
  • Dùng với các thành ngữ như set a precedent hoặc set a goal
  • Danh từ set thường đi kèm với of hoặc a để chỉ các vật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Set không chỉ có nghĩa là đặt mà còn có nghĩa thiết lập hoặc cố định điều gì đó.
  • Đừng cho rằng set và place có thể thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Set có thể chỉ một tập hợp các đồ vật, chứ không chỉ là khái niệm toán học.
  • Tránh nhầm lẫn giữa nghĩa cố định và nghĩa ẩn dụ của set.
  • Học các cụm từ cố định như set up và set off riêng biệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, set có nhiều nghĩa; cần chú ý ngữ cảnh để nhận biết đúng các ý nghĩa từ đặt cho đến thiết lập hay tập hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocations phổ biến như set up, set out, set off
  • So sánh ý nghĩa vật lý và trừu tượng của set trong câu ngắn
  • Viết đoạn đối thoại ngắn thể hiện các nghĩa khác nhau
  • Học set of và các cụm danh từ liên quan đến đồ vật
  • Đọc và nghe các cụm cố định trong tin tức hoặc bài giảng
  • Ghi chú lại các collocation thường gặp

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ