sets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc từ là 'set', liên quan đến tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là 'làm cho đứng, đặt xuống'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy và được sử dụng trong tiếng Anh từ lâu. Hãy tưởng tượng ai đó đặt một chiếc bình đẹp lên bàn một cách cẩn thận, nhấn mạnh hành động đặt nó xuống một cách nhẹ nhàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay tôi chắc chắn nâng ly lên, di chuyển một chút rồi đặt nó cẩn thận lên đĩa. Tôi dịch ghế một chút, điều chỉnh cách cầm và cảm nhận sự cân bằng thay đổi. Nỗ lực ấy làm cho khoảnh khắc trở nên sống động, một chút đẩy và quay để mọi việc trở nên rõ ràng. Về sau, khi làm việc, tôi đặt thời gian, đặt quy tắc và để nhịp làm việc tự nhiên nở ra trong khuôn khổ ấy.
Set là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, được dùng ở vai trò động từ và danh từ. Động từ nghĩa là đặt một vật vào vị trí cụ thể, sắp xếp, cố định hoặc thiết lập điều gì đó, thường gặp trong các cụm động từ như set up, set out, set off với sắc thái bắt đầu, tổ chức hoặc di chuyển. Danh từ chỉ một tập hợp các vật liên quan, ví dụ bộ ấm trà, bộ cờ vua, hoặc trong toán học là một tập hợp được xác định. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ settan, nghĩa là khiến cho đứng lên hoặc đặt xuống. Người học nên chú ý tới collocation và ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Đối với người Việt, set có nhiều nghĩa; cần chú ý ngữ cảnh để nhận biết đúng các ý nghĩa từ đặt cho đến thiết lập hay tập hợp.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật