isolated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
isolate: iso- = 'bằng nhau', late = 'đặt'. Xuất phát từ Latin, rồi sang Pháp và tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng một mình trên một hòn đảo, bình đẳng nhưng tách biệt khỏi đám đông.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay và move một cây bút chì ra khỏi đám còn lại. Rồi tôi shift một mẩu giấy tới mép, tách nó khỏi đám còn lại và đặt nó ở xa. Khoảng trống quanh nó mở ra và nó ở một mình như một hòn đảo nhỏ. Hành động nhỏ này khiến tôi thấy sự cô lập có thể là một quyết định mà tôi tự làm.
Isolate là một động từ có nghĩa là tách một thứ gì đó ra khỏi những thứ khác hoặc bị cô lập, tách biệt. Trong khoa học, người ta nói isolate một mẫu hoặc một hợp chất để nghiên cứu; trong ngữ cảnh xã hội, có thể mô tả ai đó bị cô lập hoặc tự cô lập. Tính từisolated mô tả trạng thái bị cô lập hoặc cách xa, tách biệt khỏi nhóm. Lưu ý giới từ: isolate from; phân biệt với insulate (ngăn nhiệt/tiếng và insulation).
Người Việt có xu hướng hiểu isolate như một hành động tách rời hoặc là trạng thái cô lập. Lưu ý với giới từ và sự khác biệt giữa từ đồng nghĩa insulate. Tránh hiểu nhầm isolati là vĩnh viễn.
What is the meaning of 'isolated'?
Which sentence uses 'isolated' correctly?
What is an antonym of 'isolated'?
In what real-life context would you feel isolated?
Can you give an example sentence using 'isolated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật