sick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'sick' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēoc', có nghĩa là 'ốm đau, bệnh tật'. Cụm từ này có thể được phân tích thành các rễ tiếng Germania nguyên gốc biểu thị cho nỗi đau. Hãy tưởng tượng một bông hoa héo, biểu thị cho một cái gì đó đã từng phát triển nhưng giờ đã ngã quỵ vì bệnh tật, để hình dung cảm giác ốm đau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy chiếc ghế ra, cúi người về phía trước và cảm thấy một cảm giác khó chịu chạy từ bụng lên ngực. Tôi nín thở một nhịp, rồi thở ra từ từ, cố gắng giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh tư thế, đặt chân lên mặt đất và quyết định nghỉ ngơi một chút. Qua từng động tác nhỏ, sick hóa ra không chỉ là từ mà là một trạng thái thực sự ảnh hưởng đến cách tôi đi tiếp ngày hôm ấy.
Sick là tính từ dùng để mô tả trạng thái ốm yếu, cảm thấy không khỏe, bị bệnh về thể chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể đề cập đến việc một thứ trông khó chịu hoặc ghê tởm về ngoại hình. Trong văn nói thân mật có thể được dùng để nhấn mạnh, nhưng trong văn viết trang trọng nên dùng từ khác như ốm hoặc đau ốm tùy ngữ cảnh. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ sēoc, liên quan đến khổ sở và bệnh tật.
Người học tiếng Việt có thể hiểu lầm sick là chỉ bệnh tật nghiêm trọng và quên mất nghĩa mô tả ngoại hình khó chịu; cần học phân biệt ngôn ngữ trang trọng và nói thông tục.
What does the word 'sick' mean?
Identify the sentence that correctly uses the word 'sick'.
Which word is most similar to 'sick'?
What is the opposite of 'sick'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'sick'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật