LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

isotopes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

isotopes Ý nghĩa của Từ

  • nguyên tử có số proton giống nhau nhưng số neutron khác nhau
  • biến thể của một nguyên tố có khối lượng riêng
  • isotop có thể ổn định hoặc phóng xạ
Illustration for this word

isotopes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

isotopes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈaɪ.sə.təʊp/
Mỹ /ˈaɪ.sə.toʊp/
Tiết
isotope

isotopes Từ nguyên của Từ

Gốc: iso- (cùng) + topos (nơi). Nguồn gốc lịch sử: từ Hi Lạp, qua tiếng Latinh sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai hòn đảo độc đáo (isotop) có cùng kinh độ (cùng proton) nhưng khác nhau về vĩ độ (khác neutron).

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đồng vị là một biến thể của cùng một nguyên tố có số proton bằng nhau nhưng số neutron khác nhau. Do có cùng số proton, tính chất hóa học gần như giống nhau, nhưng khối lượng và độ bền hạt nhân có thể khác biệt. Đồng vị có thể ổn định hoặc phóng xạ, được dùng cho định tuổi, theo dõi quá trình và nghiên cứu phản ứng hạt nhân. Nguồn gốc của từ này là từ tiếng Hy Lạp iso- (cùng) và topos (địa điểm), gợi hình ảnh hai biến thể ở cùng một vị trí nhưng khối lượng khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đồng vị khác với nguyên tố; đồng vị là một biến thể của một nguyên tố và số đồng vị là số biến thể. Luôn phân biệt số proton và số neutron khi giải thích khối lượng. Phân biệt tính chất hóa học và tính chất hạt nhân. Sử dụng ổn định và phóng xạ một cách chính xác. Liên kết sự khác biệt về khối lượng với ứng dụng thực tế như định tuổi hay theo dõi quá trình mà không cho rằng hành vi hóa học thay đổi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đồng vị không đổi bản chất của nguyên tố; số proton vẫn giống.
  • Tất cả đồng vị đều phóng xạ? Không phải, nhiều đồng vị ổn định.
  • Các đồng vị có tính chất hoá học khác biệt rất lớn.
  • Nơtron thay đổi điện tích của nguyên tử? Không, proton quyết định điện tích.
  • Đồng vị chỉ dùng cho định tuổi; còn nhiều ứng dụng khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm giữa khối lượng và tính chất hoá học của đồng vị; nhấn mạnh sự giống nhau về hoá học nhưng khác về khối lượng.

Mẹo Học

  • Hình dung đồng vị như các biến thể trên cùng một hòn đảo (cùng số proton, khác số neutron).
  • Luyện tập với các số khối (ví dụ carbon-12 và carbon-14).
  • Phân biệt tính chất hóa học và tính chất hạt nhân.
  • Sử dụng đúng stable và radioactive trong ngữ cảnh.
  • Liên kết đồng vị với các ứng dụng thực tế (định tuổi, theo dõi).
  • Nhớ gốc iso- (cùng) và topos (địa điểm) để khắc sâu ý tưởng cùng vị trí khác khối lượng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ