carbon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: carbo = than. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng gỗ bị cháy, vì 'carbon' có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh cho than, nhắc nhở chúng ta về mối liên hệ của nguyên tố này với lửa và sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa cầm một miếng than và đẩy nó lên khay nướng, thở đều để ngọn lửa đáp lại. Ngọn lửa đổi khác khi tôi điều chỉnh luồng gió và nhiệt độ dâng lên dọc theo cánh tay. Tôi nhìn tàn lửa ổn định và căn phòng ấm lên, một cảm giác kiểm soát có thể mang sang công việc khác. Cacbon có mặt ở mọi lá, trong ngọn lửa và cả thực phẩm ta ăn, nối sống với năng lượng một cách tự nhiên.
Cacbon là một nguyên tố hóa học có ký hiệu C, là thành phần cơ bản của sự sống và có mặt trong mọi hợp chất hữu cơ cũng như nhiên liệu hóa thạch. Trong tiếng Anh, carbon xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học như carbon dating hoặc carbon footprint, và trong công nghệ vật liệu như sợi carbon hoặc carbon fiber. Từ này cũng có thể dùng ở nghĩa bóng, nhưng cần phân biệt với dioxide carbon (CO2). Nhấn âm ở âm đầu: CAR-bon.
Học viên thường nhầm cacbon với CO2 hoặc than. Tiếng Anh dùng carbon trong lĩnh vực khoa học và ngữ cảnh hàng ngày, nên phải dựa vào ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'carbon'?
Which sentence uses the word 'carbon' correctly?
Which word is most similar to 'carbon'?
What is the opposite of 'carbon'?
Can you think of a real-life context for the word 'carbon'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật