LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carbon - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carbon Ý nghĩa của Từ

  • Một nguyên tố hóa học với ký hiệu C.
  • Khối xây dựng cơ bản của sự sống.
  • Một chất có trong nhiên liệu hóa thạch và vật chất hữu cơ.
Illustration for this word

carbon Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carbon Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɑː.bən/
Mỹ /ˈkɑr.bən/
Tiết
carbon

carbon Từ nguyên của Từ

Gốc: carbo = than. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng gỗ bị cháy, vì 'carbon' có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh cho than, nhắc nhở chúng ta về mối liên hệ của nguyên tố này với lửa và sự sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta cầm một miếng than và đẩy nó lên khay nướng, thở đều để ngọn lửa đáp lại. Ngọn lửa đổi khác khi tôi điều chỉnh luồng gió và nhiệt độ dâng lên dọc theo cánh tay. Tôi nhìn tàn lửa ổn định và căn phòng ấm lên, một cảm giác kiểm soát có thể mang sang công việc khác. Cacbon có mặt ở mọi lá, trong ngọn lửa và cả thực phẩm ta ăn, nối sống với năng lượng một cách tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cacbon là một nguyên tố hóa học có ký hiệu C, là thành phần cơ bản của sự sống và có mặt trong mọi hợp chất hữu cơ cũng như nhiên liệu hóa thạch. Trong tiếng Anh, carbon xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học như carbon dating hoặc carbon footprint, và trong công nghệ vật liệu như sợi carbon hoặc carbon fiber. Từ này cũng có thể dùng ở nghĩa bóng, nhưng cần phân biệt với dioxide carbon (CO2). Nhấn âm ở âm đầu: CAR-bon.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhấn âm ở âm đầu: CAR-bon.
  • - carbon là nguyên tố C; CO2 là dioxide.
  • - Cụm từ phổ biến: carbon dating, carbon footprint.
  • - Dùng đúng với ngữ cảnh vật liệu như sợi carbon.
  • - Tránh nhầm với dioxide carbon và các từ liên quan khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cacbon bằng với dioxit carbon (CO2).
  • Cacbon chỉ tồn tại ở nhiên liệu hóa thạch.
  • Cacbon và than đều có nghĩa giống nhau.
  • Cacbon là kim loại hoặc khí trong ngữ cảnh thông thường.
  • Carbon copy luôn là bản sao y hệt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nhầm cacbon với CO2 hoặc than. Tiếng Anh dùng carbon trong lĩnh vực khoa học và ngữ cảnh hàng ngày, nên phải dựa vào ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học phát âm CAR-bon, nhấn âm ở âm đầu.
  • Phân biệt carbon và CO2, và carbonates.
  • Học các từ đi kèm phổ biến: carbon dating, carbon footprint, sợi carbon.
  • Liên hệ carbon với sinh học và vật liệu học.
  • Luyện viết đúng chính tả để không nhầm với carbohydrat hoặc carbonate.
  • Dùng sơ đồ cấu trúc để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'carbon'?

A.Element present in all living organisms
B.To make a loud noise
C.Color between red and blue
D.Piece of paper
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'carbon' correctly?

A.She burned the carbon to make a cake.
B.He used carbon to fix the broken chair.
C.The carbon sky was beautiful at night.
D.The carbon of the story was intriguing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'carbon'?

A.Silicon
B.Iron
C.Oxygen
D.Hydrogen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'carbon'?

A.Sulfur
B.Nitrogen
C.Helium
D.Aluminum
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'carbon'?

A.The fuel used in cars
B.Types of pasta shapes
C.Different types of clouds
D.Popular dance moves

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ