jaw - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jaw = j- (gốc) + aw (hậu tố). Xuất xứ lịch sử từ tiếng Anh cổ 'ceaf', có liên quan đến 'jaws' trong các ngôn ngữ German. Hình dung một hàm mạnh mẽ giữ một chiếc xương thịt, củng cố chức năng cắn của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTừ jaw trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dạng danh từ nói về phần dưới khuôn mặt di chuyển khi nói hoặc ăn; cũng là xương hàm dưới, chứa răng và cho phép nhai. Dạng động từ được dùng theo nghĩa bóng để ám chỉ việc giữ chặt ai đó bằng hàm hoặc dồn ép, hoặc tranh cãi gay gắt, nhưng dùng phổ biến không nhiều. Khi nói đến xương hoặc hàm, danh từ có thể đếm được, ví dụ 'a strong jaw'. Lưu ý phát âm /dʒɔː/. Cụm từ cố định: jaw drop, jawbone, clenched jaw.
Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa hàm, miệng và cằm; nhiều người cũng nhầm dụng jaw ở nghĩa động từ khi nó hiếm trong nói hàng ngày.
What is the meaning of 'jaw'?
In which of the following sentences is 'jaw' used correctly?
Which word is a synonym of 'jaw'?
Which word is an opposite of 'jaw'?
In what real-life context might you use the word 'jaw'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật