LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jaw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jaw Ý nghĩa của Từ

  • Phần dưới của khuôn mặt di chuyển khi bạn nói hoặc ăn.
  • Phần cấu trúc miệng bao gồm răng, được sử dụng để cắn và nhai.
  • Bắt hoặc nhốt ai đó trong 'hàm' (nghĩa bóng).
Illustration for this word

jaw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jaw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɔː/
Mỹ /dʒɔ/
Tiết
jaw

jaw Từ nguyên của Từ

jaw = j- (gốc) + aw (hậu tố). Xuất xứ lịch sử từ tiếng Anh cổ 'ceaf', có liên quan đến 'jaws' trong các ngôn ngữ German. Hình dung một hàm mạnh mẽ giữ một chiếc xương thịt, củng cố chức năng cắn của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ jaw trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dạng danh từ nói về phần dưới khuôn mặt di chuyển khi nói hoặc ăn; cũng là xương hàm dưới, chứa răng và cho phép nhai. Dạng động từ được dùng theo nghĩa bóng để ám chỉ việc giữ chặt ai đó bằng hàm hoặc dồn ép, hoặc tranh cãi gay gắt, nhưng dùng phổ biến không nhiều. Khi nói đến xương hoặc hàm, danh từ có thể đếm được, ví dụ 'a strong jaw'. Lưu ý phát âm /dʒɔː/. Cụm từ cố định: jaw drop, jawbone, clenched jaw.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng jaw để chỉ xương hoặc phần dưới khuôn mặt.
  • Tránh dùng jaw ở dạng động từ trong văn bản trang trọng.
  • Đừng nhầm với cằm hoặc miệng.
  • Cụm từ cố định: jaw drop, jawbone, clenched jaw.
  • Phát âm thường là /dʒɔː/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jaw không chỉ là miệng; nó ám chỉ xương hàm hoặc phần dưới khuôn mặt
  • jawbone và jaw không phải lúc nào đồng nghĩa
  • Jaws không luôn ám chỉ cả hai hàm cùng lúc
  • to jaw không phổ biến để chỉ mổ xé hay tranh luận
  • Việc dùng jaw như động từ phổ biến ít trong tiếng Anh hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có xu hướng nhầm lẫn giữa hàm, miệng và cằm; nhiều người cũng nhầm dụng jaw ở nghĩa động từ khi nó hiếm trong nói hàng ngày.

Mẹo Học

  • Phân biệt nghĩa danh từ và động từ tùy ngữ cảnh
  • Học thuộc các thành ngữ: jaw drop, jawbone, clenched jaw
  • Phân biệt jaw với xương hàm trong ngữ cảnh giải phẫu
  • Dùng sơ đồ minh họa cho jawbone
  • Luyện phát âm /dʒɔː/ đồng nhất
  • Thực hành với câu ngắn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'jaw'?

A.Cheek
B.Chin
C.Mouth
D.Lower part of the face
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'jaw' used correctly?

A.He brushed his jaw to clean his teeth.
B.She touched her jaw to feel her heartbeat.
C.The bird chirped happily.
D.The flower smelled fragrant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'jaw'?

A.Teeth
B.Lips
C.Chin
D.Mouth
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'jaw'?

A.Eyes
B.Forehead
C.Cheek
D.Nose
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you use the word 'jaw'?

A.Cooking a meal
B.Talking about dental health
C.Discussing space exploration
D.Shopping for clothes

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ