LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jerry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jerry Ý nghĩa của Từ

  • một loại容器 để chứa các vật phẩm
  • làm một jerry can hoặc容器
  • hành động một cách cẩu thả hoặc sơ sài
Illustration for this word

jerry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jerry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛr.i/
Mỹ /ˈdʒɛr.i/
Tiết
jerry

jerry Từ nguyên của Từ

('jerry' +容器) → Từ tiếng Anh giữa 'jerrie', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'garicum' có nghĩa là lưu trữ. Hãy tưởng tượng một chiếc jerry can chắc chắn đầy nước trong một chuyến đi cắm trại để sinh tồn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jerry'?

A.A term for a kind of boat.
B.Slang for a German soldier in World War I.
C.A type of fruit.
D.A method of cooking.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'jerry' correctly?

A.During the war, many jerry were captured.
B.The jerry filled the room with laughter.
C.I saw a jerry at the store yesterday.
D.They jerry a lot of fun at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jerry'?

A.Germane
B.General
C.Fritz
D.Jocular
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'jerry'?

A.Comrade
B.Friend
C.Ally
D.Partner
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'jerry' might be used?

A.In the kitchen, someone asked how to cook jerry.
B.At a picnic, people were talking about jerry fruits.
C.During a history class discussing World War I, one might mention jerry soldiers.
D.While shopping, I heard a conversation about jerry desserts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ