LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jettisons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jettisons Ý nghĩa của Từ

  • ném đi hoặc loại bỏ một thứ gì đó
  • bỏ hoặc vứt bỏ hàng hóa trên một con tàu
  • từ chối một ý tưởng hoặc kế hoạch
Illustration for this word

jettisons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jettisons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛtɪsən/
Mỹ /ˈdʒɛtɪsən/
Tiết
jettison

jettisons Từ nguyên của Từ

jet- = ném + tison = bỏ đi. Có nguồn gốc từ latinh "iatere" → tiếng Pháp cổ "geter" → tiếng Anh "jettison". Hãy tưởng tượng một con tàu trong cơn bão ném hàng hóa nặng xuống biển để cứu sống mình, nhấn mạnh hành động bỏ đi để tồn tại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jettison có nghĩa là ném xuống boong tàu hoặc vứt bỏ thứ gì để giảm tải hoặc thoát khỏi tình huống nguy cấp. Về nghĩa bóng, jettison được dùng để từ bỏ một ý tưởng hoặc kế hoạch không còn khả thi. Nó là động từ tấn công (transitive): jettison something. Quá khứ là jettisoned; danh từ dạng gerund là jettisoning. Ngữ điệu mạnh, thường dùng trong hàng hải và kinh doanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng jettison khi bạn cần loại bỏ một cách quyết liệt. Là động từ tấn công: jettison một vật. Trong ngữ cảnh hàng hải, thường là ném hàng xuống biển để nhẹ tàu. Dùng theo nghĩa bóng để từ bỏ ý tưởng hoặc kế hoạch không còn khả thi. Tông cú pháp mạnh và quyết đoán. Quá khứ: jettisoned; gerund: jettisoning.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với discard trong mọi ngữ cảnh.
  • Sử dụng với người.
  • Bỏ qua yếu tố cấp bách của tình huống.
  • Dùng quá mức cho ý tưởng/ kế hoạch.
  • Dạng quá khứ có thể gây nhầm lẫn với -ed thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu rằng jettison mang tính kỹ thuật/một tình huống hàng hải; không phải dùng cho thải bỏ thông thường.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng đây là động từ tấn công: jettison một vật.
  • Kết hợp với đối tượng cụ thể: hàng hóa, kế hoạch, niềm tin.
  • Ngữ cảnh hàng hải thường có tính khẩn cấp.
  • Quá khứ: jettisoned; gerund: jettisoning.
  • Phân biệt với discard tùy ngữ cảnh.
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ