LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jingoism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jingoism Ý nghĩa của Từ

  • chủ nghĩa yêu nước cực đoan, thường ủng hộ chính sách đối ngoại hung hăng
  • hỗ trợ cho chính sách chiến tranh
  • một chủ nghĩa dân tộc cực đoan có thể dẫn đến chủ nghĩa quân sự
Illustration for this word

jingoism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jingoism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɪŋɡəʊɪz(ə)m/
Mỹ /ˈdʒɪŋɡoʊɪzəm/
Tiết
jingoism

jingoism Từ nguyên của Từ

'jingoism' có nguồn gốc từ câu nói của người Anh 'by jingo!', một cách nói quanh co cho 'by God!' liên quan tới lòng yêu nước. Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh căng thẳng dẫn đến chiến tranh, phản ánh một chủ nghĩa dân tộc hung hăng. Hãy tưởng tượng một đám đông đang diễu hành, vẫy cờ và hô khẩu hiệu, nhiệt thành ủng hộ hành động quân sự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa jingoism mô tả một hình thức cực đoan của chủ nghĩa yêu nước, thường ủng hộ các chính sách chiến tranh hoặc bành trướng dưới danh nghĩa lòng tự hào dân tộc. Thuật ngữ mang sắc thái phê phán, ngụ ý người nói làm mờ phán đoán đạo đức và ủng hộ các biện pháp quân sự bất chấp chi phí. Xuất hiện vào cuối thế kỉ XIX ở Anh trong các cuộc tranh luận đế quốc, chủ nghĩa này gắn với chủ nghĩa dân tộc hùng mạnh và khuynh hướng bác bỏ ngoại giao. Trong sử dụng hiện đại, nó là nhãn hiệu có ý chỉ trích cho các diễn达 cứng rắn, đồng nhất sức khỏe quốc gia với chiến thắng trong chiến tranh. Người học nên chú ý giọng điệu mạnh và không nhầm lẫn jingoism với lòng yêu nước thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm lẫn tình yêu nước hàng ngày với jingoism; dùng để chỉ trích khẩu hiệu cứng rắn và chiến tranh. Lưu ý giọng điệu mang tính phê phán. So sánh diplomat và chiến tranh. Ghi nhận bối cảnh lịch sử ở Anh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jingoism là Patriotism
  • Chỉ liên quan đến chính sách đối ngoại cực đoan
  • Có thể dùng trong thảo luận trung lập
  • Nghĩa là ủng hộ chiến tranh mọi lúc
  • Không có nguồn gốc lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường xem jingoism như một nhãn tiêu cực cho chủ nghĩa dân tộc hung hãn; người học cần phân biệt giữa yêu nước vừa phải và ngôn ngữ hoành tráng ủng hộ chiến tranh, chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hiểu ngữ nghĩa tiêu cực mạnh và tránh dùng ở ngữ cảnh trung lập.
  • So sánh với sự nhiệt tình dành cho đội tuyển để thấy sắc thái.
  • Lưu ý các collocation như hawkish, militaristic, belligerent.
  • Luyện nhận biết mỉa mai trong câu chỉ trích jingoism.
  • Hiểu bối cảnh lịch sử để thấy sự kỳ thị.
  • Dùng từ vừa phải trong câu ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jingoism'?

A.Extreme patriotism
B.Casual indifference
C.Fear of change
D.Optimistic outlook
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'jingoism' correctly?

A.The politician's jingoism led to diplomatic success.
B.The artist's jingoism was evident in his painting style.
C.Jingoism should always be avoided in discussions.
D.Her jingoism influenced her choice of music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'jingoism'?

A.Neutrality
B.Nationalism
C.Empathy
D.Complacency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jingoism'?

A.Individualism
B.Pacifism
C.Hedonism
D.Egalitarianism
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'jingoism'?

A.An employee's loyalty to their company leading to a promotion.
B.A student's dedication to their studies leading to academic success.
C.A country's extreme patriotism leading to aggression towards other nations.
D.A family's strong bond helping them overcome challenges.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ