jingoism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'jingoism' có nguồn gốc từ câu nói của người Anh 'by jingo!', một cách nói quanh co cho 'by God!' liên quan tới lòng yêu nước. Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh căng thẳng dẫn đến chiến tranh, phản ánh một chủ nghĩa dân tộc hung hăng. Hãy tưởng tượng một đám đông đang diễu hành, vẫy cờ và hô khẩu hiệu, nhiệt thành ủng hộ hành động quân sự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa jingoism mô tả một hình thức cực đoan của chủ nghĩa yêu nước, thường ủng hộ các chính sách chiến tranh hoặc bành trướng dưới danh nghĩa lòng tự hào dân tộc. Thuật ngữ mang sắc thái phê phán, ngụ ý người nói làm mờ phán đoán đạo đức và ủng hộ các biện pháp quân sự bất chấp chi phí. Xuất hiện vào cuối thế kỉ XIX ở Anh trong các cuộc tranh luận đế quốc, chủ nghĩa này gắn với chủ nghĩa dân tộc hùng mạnh và khuynh hướng bác bỏ ngoại giao. Trong sử dụng hiện đại, nó là nhãn hiệu có ý chỉ trích cho các diễn达 cứng rắn, đồng nhất sức khỏe quốc gia với chiến thắng trong chiến tranh. Người học nên chú ý giọng điệu mạnh và không nhầm lẫn jingoism với lòng yêu nước thông thường.
Người nói tiếng Anh thường xem jingoism như một nhãn tiêu cực cho chủ nghĩa dân tộc hung hãn; người học cần phân biệt giữa yêu nước vừa phải và ngôn ngữ hoành tráng ủng hộ chiến tranh, chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'jingoism'?
Which sentence below uses 'jingoism' correctly?
Which word is most similar to 'jingoism'?
What is the opposite of 'jingoism'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'jingoism'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật